Troyes II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
AS Nancy II

Troyes II vs AS Nancy II

Tỷ số chung cuộc: Troyes II 1-2 AS Nancy II tại National 3 - Group F, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Troyes II thắng 3, hòa 0, AS Nancy II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 14
Sân vận động
Complexe Sportif de l'Aube N° 2 - Terrain du Bas, Rosières-près-Troyes
Trọng tài
D. Gravier
Phong độ
WLDLW Troyes II
LLLDW AS Nancy II
  1. 7' 0-1 M. Cissé
  2. 27' B. Hamda M. Nonnenmacher
  3. 41' 0-2 V. Triboulet
  4. HT0-2
  5. 50' A. Lefebvre 1-2
  6. 74' M. Messuwe F. Mehenni
  7. 76' F. Da Silva R. Fage
  8. 83' A. Toumaleu S. Matubanzila
  9. 83' A. Francke D. Bertrand
  10. 85' M. Hamdi T. Zoukrou
  11. FT1-2

Đội hình

Troyes II HLV: G. Amzine
  1. 1S. Rénot
  2. 3Y. Larouci
  3. 5N. Gassama
  4. 4T. Zoukrou ▼ 85'
  5. 2A. Namri
  6. 8R. Fage ▼ 76'
  7. 11S. Matubanzila ▼ 83'
  8. 10Metinho
  9. 6D. Mazou-Sacko
  10. 7M. Camara
  11. 9A. Lefebvre

Dự bị 5

  1. 14F. Da Silva ▲ 76'
  2. 15A. Toumaleu ▲ 83'
  3. 12M. Hamdi ▲ 85'
  4. 13I. Bamba
  5. 16Y. Gomes
AS Nancy II HLV: B. Pedretti
  1. 1M. Giagnorio
  2. 3L. Munich
  3. 2O. Stephanus
  4. 10F. Mehenni ▼ 74'
  5. 4Soares
  6. 5J. Morel
  7. 7M. Cissé
  8. 6M. Nonnenmacher ▼ 27'
  9. 8C. Lhernault
  10. 11D. Bertrand ▼ 83'
  11. 9V. Triboulet

Dự bị 5

  1. 13B. Hamda ▲ 27'
  2. 14M. Messuwe ▲ 74'
  3. 15A. Francke ▲ 83'
  4. 16Y. Kouini
  5. 12A. Guessand

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
53Ghi được47
35Thủng lưới35
2.04Bàn thắng mỗi trận1.81
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu