AS Nancy II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Troyes II

AS Nancy II vs Troyes II

Tỷ số chung cuộc: AS Nancy II 3-1 Troyes II tại National 3 - Group I, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS Nancy II thắng 2, hòa 0, Troyes II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group I · Group I · Vòng 8
Sân vận động
Parc des Sports Michel Platini, Velaine-en-Haye
Phong độ
LLLDW AS Nancy II
WLDLW Troyes II
  1. 15' B. Aloé 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Ouzenadji N. Cervantes
  4. 52' C. Touré 2-0
  5. 57' 2-1 A. Lefebvre11m
  6. 58' K. Gassama N. Medalli
  7. 58' L. Valera I. Bamba
  8. 62' Y. Tandia M. Bikouta
  9. 69' A. Toumaleu E. Tacafred
  10. 75' S. Chillemi L. Calodat
  11. 80' B. Aloé 3-1
  12. 85' D. Kouadio E. Maanrifa
  13. 85' O. Essebbar T. Florentin
  14. FT3-1

Đội hình

AS Nancy II HLV: N. Florentin
  1. 1Y. Kouini
  2. 4B. Aloé
  3. 11A. Mokhtari
  4. 3E. El Fattahi
  5. 5E. Maanrifa ▼ 85'
  6. 2E. Tacafred ▼ 69'
  7. 10T. Florentin ▼ 85'
  8. 6K. Sylla
  9. 8M. Bikouta ▼ 62'
  10. 7O. Inikurogha
  11. 9C. Touré

Dự bị 5

  1. 14Y. Tandia ▲ 62'
  2. 15A. Toumaleu ▲ 69'
  3. 12D. Kouadio ▲ 85'
  4. 16O. Essebbar ▲ 85'
  5. 13L. Mariko
Troyes II HLV: A. Diarra
  1. 1C. Michel
  2. 7L. Calodat ▼ 75'
  3. 5M. Hamdi
  4. 4E. N'jo
  5. 8N. Medalli ▼ 58'
  6. 3M. Evangelisti
  7. 6T. Issaoui
  8. 2I. Bamba ▼ 58'
  9. 10N. Cervantes ▼ 46'
  10. 9A. Lefebvre
  11. 11I. Traoré

Dự bị 5

  1. 13A. Ouzenadji ▲ 46'
  2. 14K. Gassama ▲ 58'
  3. 12L. Valera ▲ 58'
  4. 15S. Chillemi ▲ 75'
  5. 16M. Gonzalez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Thionville Lusitanos
26 53 - 28 +25 55
2
Reims II
26 64 - 40 +24 48
3
Troyes II
26 48 - 40 +8 47
4
ES Thaon
26 39 - 35 +4 39
5
Reims Sainte-Anne
26 31 - 34 -3 36
6
US Sarre-Union
26 46 - 45 +1 35
7
FC Metz II
26 44 - 36 +8 35
8
Strasbourg Koenigshoffen
26 30 - 33 -3 34
9
AS Prix-lès-Mézières
26 34 - 33 +1 33
10
AS Nancy II
26 35 - 36 -1 33
11
Belfort
26 35 - 45 -10 32
12
US Raon-l'Étape
26 35 - 48 -13 32
13
RC Strasbourg Alsace II
26 37 - 42 -5 30
14
Métropole Troyenne
26 22 - 58 -36 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
36Ghi được47
33Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận1.81
5Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu