Illkirch Graffenstaden vs US Sarre-Union
Tỷ số chung cuộc: Illkirch Graffenstaden 2-3 US Sarre-Union tại National 3 - Group F, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Illkirch Graffenstaden thắng 0, hòa 1, US Sarre-Union thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 13
- Sân vận động
- Stade Albert Schweitzer, Illkirch Graffenstaden
- Phong độ
- LLLLL Illkirch Graffenstaden
- WLDDL US Sarre-Union
- 6' 0-1 L. Rauch11m
- 10' D. Hromok 1-1
- 13' D. Hromok11m 2-1
- 19' 2-2 E. Delgado
- 25' 2-3 R. Aroustanov
- HT2-3
- 46' ▲ R. Ndonda ▼ V. Huber
- 46' ▲ C. Metin ▼ U. Barthelemy
- 76' ▲ S. Zenke ▼ A. Ouhssain
- 76' ▲ T. Maisonette ▼ M. Satli
- 76' ▲ H. Lopez ▼ R. Aroustanov
- 76' ▲ J. Swistek ▼ B. Tayebi
- 76' ▲ S. Baldé ▼ S. Bounouar
- 87' ▲ B. Atta Gyan ▼ M. Banfi
- 87' ▲ O. Essebbar ▼ G. Mulenda
- FT2-3
Đội hình
- 1E. Kihoulou
- 6M. Satli ▼ 76'
- 5M. Godel
- 11E. Sahakyan
- 4M. Banfi ▼ 87'
- 3A. Durand
- 2V. Huber ▼ 46'
- 10G. Ruiz
- 8L. Wunderlich
- 7D. Hromok
- 9A. Ouhssain ▼ 76'
Dự bị 5
- 12R. Ndonda ▲ 46'
- 14S. Zenke ▲ 76'
- 16T. Maisonette ▲ 76'
- 15B. Atta Gyan ▲ 87'
- 13D. Karamoko
- 1L. Pelletier
- 5U. Barthelemy ▼ 46'
- 3I. Ait Meziani
- 4J. Branca
- 2W. Belise
- 10B. Tayebi ▼ 76'
- 8L. Rauch
- 6S. Bounouar ▼ 76'
- 11R. Aroustanov ▼ 76'
- 9E. Delgado
- 7G. Mulenda ▼ 87'
Dự bị 5
- 12C. Metin ▲ 46'
- 15H. Lopez ▲ 76'
- 14J. Swistek ▲ 76'
- 13S. Baldé ▲ 76'
- 16O. Essebbar ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 21 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 44 - 27 | +17 | 48 | |
| 3 | 25 | 55 - 29 | +26 | 47 | |
| 4 | 26 | 44 - 30 | +14 | 46 | |
| 5 | 26 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 6 | 26 | 55 - 35 | +20 | 44 | |
| 7 | 26 | 54 - 39 | +15 | 44 | |
| 8 | 26 | 57 - 37 | +20 | 38 | |
| 9 | 26 | 33 - 31 | +2 | 36 | |
| 10 | 26 | 55 - 52 | +3 | 34 | |
| 11 | 26 | 35 - 41 | -6 | 27 | |
| 12 | 25 | 16 - 63 | -47 | 9 | |
| 13 | 26 | 20 - 57 | -37 | 8 | |
| 14 | 26 | 18 - 89 | -71 | 5 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu27
16Ghi được55
63Thủng lưới38
0.62Bàn thắng mỗi trận2.04
2Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
7Hiệp hai30