Illkirch Graffenstaden
1 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
US Sarre-Union

Illkirch Graffenstaden vs US Sarre-Union

Tỷ số chung cuộc: Illkirch Graffenstaden 1-5 US Sarre-Union tại National 3 - Group F, 26 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Illkirch Graffenstaden thắng 0, hòa 1, US Sarre-Union thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 3
Sân vận động
Stade Albert Schweitzer, Illkirch Graffenstaden
Trọng tài
A. Pacheco
Phong độ
LLLLL Illkirch Graffenstaden
WLDDL US Sarre-Union
  1. 4' 0-1 M. Naifi
  2. 28' 0-2 M. Naifi
  3. HT0-2
  4. 53' N. Soumah J. Heiligenstein
  5. 53' 0-3 M. Naifi
  6. 56' 0-4 E. M'Barki11m
  7. 59' Lê Michel J. Belgacem
  8. 59' S. Simpara M. Groune
  9. 61' 0-5 L. Rauch
  10. 64' H. Puna T. Schall
  11. 64' K. Bouzenna A. Ducaroy
  12. 69' M. Zé M. Naifi
  13. 86' K. Bouzenna 1-5
  14. FT1-5

Đội hình

Illkirch Graffenstaden HLV: A. Ferdjani
  1. 1A. Schmitt
  2. 4I. Herceg
  3. 3V. Helfer Lebert
  4. 5Q. Bahl
  5. 2V. Huber
  6. 8V. Destenay
  7. 6A. Ducaroy ▼ 64'
  8. 9T. Schall ▼ 64'
  9. 7J. Heiligenstein ▼ 53'
  10. 11L. Palau
  11. 10B. Weiss

Dự bị 5

  1. 15N. Soumah ▲ 53'
  2. 12H. Puna ▲ 64'
  3. 14K. Bouzenna ▲ 64'
  4. 13K. Lledo
  5. 17S. Ntjam Manguele
US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1J. Schouver
  2. 4A. Keita
  3. 5U. Barthelemy
  4. 3I. Ait Meziani
  5. 2C. Metin
  6. 6J. Belgacem ▼ 59'
  7. 10B. Frassineti
  8. 9M. Naifi ▼ 69'
  9. 8L. Rauch
  10. 7E. M'Barki
  11. 11M. Groune ▼ 59'

Dự bị 4

  1. 13Lê Michel ▲ 59'
  2. 15S. Simpara ▲ 59'
  3. 14M. Zé ▲ 69'
  4. 12T. Ercker

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
7 16 - 5 +11 17
2
ES Thaon
7 14 - 6 +8 16
3
SR Colmar
7 13 - 10 +3 11
4
US Sarre-Union
6 12 - 10 +2 10
5
FC Mulhouse
6 9 - 8 +1 10
6
FC Saint-Louis Neuweg
7 12 - 12 0 9
7
AS Nancy II
7 9 - 15 -6 9
8
Épernay
6 7 - 6 +1 7
9
Illkirch Graffenstaden
6 7 - 12 -5 7
10
AS Prix-lès-Mézières
7 9 - 11 -2 7
11
US Raon-l'Étape
7 5 - 11 -6 6
12
RC Strasbourg Alsace II
6 9 - 10 -1 6
13
Troyes II
6 5 - 6 -1 6
14
Amnéville
7 6 - 11 -5 5
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

6Trận đấu6
7Ghi được12
12Thủng lưới10
1.17Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn4
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu