US Sarre-Union
4 : 2
FT · Hiệp một 4:1
·
Illkirch Graffenstaden

US Sarre-Union vs Illkirch Graffenstaden

Tỷ số chung cuộc: US Sarre-Union 4-2 Illkirch Graffenstaden tại National 3 - Group F, 28 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: US Sarre-Union thắng 5, hòa 1, Illkirch Graffenstaden thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 25
Sân vận động
Stade Omnisports, Sarre-Union
Trọng tài
D. Gravier
Phong độ
WLDDL US Sarre-Union
LLLLL Illkirch Graffenstaden
  1. 7' I. Faye 1-0
  2. 12' I. Faye 2-0
  3. 33' E. Delgado 3-0
  4. 42' 3-1 N. Pfrimmer
  5. 45' E. Delgado 4-1
  6. HT4-1
  7. 62' N. Borile L. Rauch
  8. 63' 4-2 I. Noumansana
  9. 71' J. Swistek L. Fournier
  10. 79' B. Rempp A. Ducaroy
  11. 79' O. Lusamba G. Mulenda
  12. 87' A. Keita E. Delgado
  13. 90' M. Banfi L. North
  14. FT4-2

Đội hình

US Sarre-Union HLV: S. Meyer
  1. 1J. Grebil
  2. 5U. Barthelemy
  3. 4J. Branca
  4. 3C. Metin
  5. 8J. Belgacem
  6. 7L. Fournier ▼ 71'
  7. 6T. Wagner
  8. 10L. Rauch ▼ 62'
  9. 2H. Lopez
  10. 11E. Delgado ▼ 87'
  11. 9I. Faye

Dự bị 5

  1. 15N. Borile ▲ 62'
  2. 14J. Swistek ▲ 71'
  3. 12A. Keita ▲ 87'
  4. 13I. Ait Meziani
  5. 16M. Osswald
Illkirch Graffenstaden HLV: A. Ferdjani
  1. 1A. Schmitt
  2. 5M. Godel
  3. 2L. North ▼ 90'
  4. 3F. Reeb
  5. 4D. Bopaka Nke Ngamuanya
  6. 8V. Destenay
  7. 6A. Ducaroy ▼ 79'
  8. 9I. Noumansana
  9. 10N. Pfrimmer
  10. 11S. Lohouses
  11. 7G. Mulenda ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 14B. Rempp ▲ 79'
  2. 15O. Lusamba ▲ 79'
  3. 12M. Banfi ▲ 90'
  4. 16E. Kihoulou
  5. 13M. Chaib

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu26
50Ghi được34
35Thủng lưới48
1.72Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu