AS Prix-lès-Mézières
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Illkirch Graffenstaden

AS Prix-lès-Mézières vs Illkirch Graffenstaden

Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 2-1 Illkirch Graffenstaden tại National 3 - Group F, 27 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Prix-lès-Mézières thắng 2, hòa 2, Illkirch Graffenstaden thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 10
Sân vận động
Stade de la Poterie, Prix-lès-Mézières
Phong độ
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
LLLLL Illkirch Graffenstaden
  1. HT0-0
  2. 53' 0-1 D. Hromok
  3. 63' H. El Goudounl11m 1-1
  4. 65' M. Thioune H. Casado
  5. 70' G. Ruiz S. Zenke
  6. 71' H. El Goudounl 2-1
  7. 75' A. Dubois C. Gonel
  8. 80' B. Atta Gyan M. Banfi
  9. 85' D. Karamoko T. Maisonette
  10. FT2-1

Đội hình

AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 5S. Lamine
  3. 3J. Beneto
  4. 2D. Rezkou
  5. 8F. Borgniet
  6. 4M. Bana
  7. 6M. Sacko
  8. 9H. El Goudounl
  9. 10M. Bamba
  10. 11C. Gonel ▼ 75'
  11. 7H. Casado ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 15M. Thioune ▲ 65'
  2. 13A. Dubois ▲ 75'
  3. 14N. Lalbertier
  4. 12R. Marbeuhan
  5. 16T. Dubois
Illkirch Graffenstaden HLV: N. Demuth
  1. 1E. Kihoulou
  2. 4M. Satli
  3. 5M. Godel
  4. 2R. Ndonda
  5. 7E. Sahakyan
  6. 3M. Banfi ▼ 80'
  7. 10M. Schalk
  8. 6F. Mbarga
  9. 8T. Maisonette ▼ 85'
  10. 11D. Hromok
  11. 9S. Zenke ▼ 70'

Dự bị 3

  1. 13G. Ruiz ▲ 70'
  2. 14B. Atta Gyan ▲ 80'
  3. 12D. Karamoko ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ASC Biesheim
26 54 - 21 +33 55
2
Troyes II
26 44 - 27 +17 48
3
US Raon-l'Étape
25 55 - 29 +26 47
4
AS Prix-lès-Mézières
26 44 - 30 +14 46
5
ES Thaon
26 41 - 30 +11 45
6
US Sarre-Union
26 55 - 35 +20 44
7
RC Strasbourg Alsace II
26 54 - 39 +15 44
8
Reims Sainte-Anne
26 57 - 37 +20 38
9
AS Nancy II
26 33 - 31 +2 36
10
SC Schiltigheim
26 55 - 52 +3 34
11
Épernay
26 35 - 41 -6 27
12
Illkirch Graffenstaden
25 16 - 63 -47 9
13
Champigneulles
26 20 - 57 -37 8
14
Jarville JF
26 18 - 89 -71 5
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
43Ghi được16
30Thủng lưới63
1.59Bàn thắng mỗi trận0.62
10Giữ sạch lưới2
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu