AS Prix-lès-Mézières
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Illkirch Graffenstaden

AS Prix-lès-Mézières vs Illkirch Graffenstaden

Tỷ số chung cuộc: AS Prix-lès-Mézières 0-0 Illkirch Graffenstaden tại National 3 - Group F, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Prix-lès-Mézières thắng 2, hòa 2, Illkirch Graffenstaden thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 18
Sân vận động
Stade de la Poterie, Prix-lès-Mézières
Trọng tài
S. Thullier
Phong độ
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
LLLLL Illkirch Graffenstaden
  1. HT0-0
  2. 62' A. Dubois R. Marbeuhan
  3. 64' S. Lohouses A. Afroun
  4. 74' O. Lusamba I. Noumansana
  5. 79' L. Belhamri A. Fofana
  6. 87' V. Huber G. Mulenda
  7. FT0-0

Đội hình

AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 1J. Jacquet
  2. 5S. Lamine
  3. 3N. Lalbertier
  4. 2B. Capnagaj
  5. 11C. Rodrigues Silva
  6. 4T. Jaspierre
  7. 6R. Marbeuhan ▼ 62'
  8. 8M. Sacko
  9. 10H. El Goudounl
  10. 7M. Houlot
  11. 9A. Fofana ▼ 79'

Dự bị 4

  1. 12A. Dubois ▲ 62'
  2. 14L. Belhamri ▲ 79'
  3. 16A. Repan
  4. 13H. Casado
Illkirch Graffenstaden HLV: A. Ferdjani
  1. 11A. Afroun ▼ 64'
  2. 1A. Schmitt
  3. 5M. Godel
  4. 2L. North
  5. 3F. Reeb
  6. 4D. Bopaka Nke Ngamuanya
  7. 8V. Destenay
  8. 6I. Benkaid
  9. 9I. Noumansana ▼ 74'
  10. 10B. Rempp
  11. 7G. Mulenda ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 14S. Lohouses ▲ 64'
  2. 15O. Lusamba ▲ 74'
  3. 12V. Huber ▲ 87'
  4. 13A. Ducaroy
  5. 16E. Kihoulou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
28Ghi được34
38Thủng lưới48
1.04Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu