Illkirch Graffenstaden
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Prix-lès-Mézières

Illkirch Graffenstaden vs AS Prix-lès-Mézières

Tỷ số chung cuộc: Illkirch Graffenstaden 1-1 AS Prix-lès-Mézières tại National 3 - Group F, 23 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Illkirch Graffenstaden thắng 1, hòa 2, AS Prix-lès-Mézières thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group F · Grand-Est · Vòng 7
Sân vận động
Stade Albert Schweitzer, Illkirch Graffenstaden
Trọng tài
A. Pacheco
Phong độ
LLLLL Illkirch Graffenstaden
LWDDW AS Prix-lès-Mézières
  1. 27' G. Ruiz 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' A. Lucas C. Gonel
  4. 59' Y. Labyad H. El Goudounl
  5. 72' K. Gerardot S. Lamine
  6. 75' J. Etoundi S. Lohouses
  7. 82' 1-1 M. Houlot
  8. 83' A. Afroun J. Aublin
  9. FT1-1

Đội hình

Illkirch Graffenstaden HLV: A. Ferdjani
  1. 1A. Schmitt
  2. 3J. Gasser
  3. 5M. Godel
  4. 2V. Huber
  5. 11G. Ruiz
  6. 8V. Destenay
  7. 6A. Ducaroy
  8. 4W. Tchamako
  9. 7J. Aublin ▼ 83'
  10. 10N. Pfrimmer
  11. 9S. Lohouses ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 14J. Etoundi ▲ 75'
  2. 13A. Afroun ▲ 83'
  3. 16E. Kihoulou
  4. 15N. Soumah
  5. 12E. Firat
AS Prix-lès-Mézières HLV: L. Billard
  1. 11A. Dubois
  2. 1J. Jacquet
  3. 5S. Lamine ▼ 72'
  4. 4D. Briot
  5. 3B. Capnagaj
  6. 2A. Abdeljalil
  7. 6T. Jaspierre
  8. 8R. Marbeuhan
  9. 9H. El Goudounl ▼ 59'
  10. 10C. Gonel ▼ 59'
  11. 7M. Houlot

Dự bị 5

  1. 12A. Lucas ▲ 59'
  2. 15Y. Labyad ▲ 59'
  3. 14K. Gerardot ▲ 72'
  4. 16A. Repan
  5. 13L. Belhamri

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SR Colmar
26 49 - 20 +29 59
2
US Raon-l'Étape
26 47 - 27 +20 48
3
Troyes II
26 54 - 36 +18 48
4
US Sarre-Union
26 47 - 33 +14 42
5
RC Strasbourg Alsace II
26 35 - 28 +7 39
6
ASC Biesheim
26 34 - 41 -7 37
7
FC Mulhouse
26 45 - 38 +7 36
8
AS Nancy II
26 47 - 36 +11 35
9
ES Thaon
26 41 - 40 +1 35
10
AS Prix-lès-Mézières
26 27 - 38 -11 34
11
Épernay
26 31 - 39 -8 31
12
Illkirch Graffenstaden
26 34 - 48 -14 24
13
FC Saint-Louis Neuweg
26 30 - 47 -17 22
14
Amnéville
26 18 - 68 -50 7
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
34Ghi được28
48Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu