Croix Football IC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Valenciennes FC II

Croix Football IC vs Valenciennes FC II

Tỷ số chung cuộc: Croix Football IC 2-2 Valenciennes FC II tại National 3 - Group E, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Croix Football IC thắng 4, hòa 3, Valenciennes FC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 21
Sân vận động
Stade Henri Seigneur, Croix
Phong độ
LLLWD Croix Football IC
DLWLL Valenciennes FC II
  1. 35' 0-1 Y. El Amri
  2. HT0-1
  3. 46' I. Lounas S. Hamache
  4. 46' S. Mihoubi C. Avines
  5. 54' S. Mihoubi 1-1
  6. 61' P. Grébaut B. Obino
  7. 61' 1-2 A. Konaté
  8. 74' C. Babela Tsembo B. Marcel Dureux
  9. 74' K. Kouakou A. Konaté
  10. 80' Y. Haouari C. Antoine
  11. 83' C. Bajard D. Mohamed
  12. 86' M. Lemoine T. Coppin
  13. 86' E. Viegbe E. Moké
  14. 89' S. Mihoubi 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1J. Chopin
  2. 5D. Mohamed ▼ 83'
  3. 4H. Robert
  4. 11C. Avines ▼ 46'
  5. 3M. da Cruz
  6. 2S. Ramet
  7. 6B. Obino ▼ 61'
  8. 8S. Oumedjeber
  9. 10T. Coppin ▼ 86'
  10. 7R. Habbas
  11. 9S. Hamache ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12I. Lounas ▲ 46'
  2. 13S. Mihoubi ▲ 46'
  3. 16P. Grébaut ▲ 61'
  4. 15C. Bajard ▲ 83'
  5. 14M. Lemoine ▲ 86'
Valenciennes FC II HLV: P. Blois
  1. 1S. Wolff
  2. 4A. Goelzer
  3. 2P. Ndinga Ossibadjouo
  4. 5S. Niakaté
  5. 9A. Konaté ▼ 74'
  6. 8J. Ngoya
  7. 6J. Moursou
  8. 3B. Marcel Dureux ▼ 74'
  9. 7C. Antoine ▼ 80'
  10. 10Y. El Amri
  11. 11E. Moké ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 12C. Babela Tsembo ▲ 74'
  2. 14K. Kouakou ▲ 74'
  3. 15Y. Haouari ▲ 80'
  4. 16E. Viegbe ▲ 86'
  5. 13E. Mabonki Makon II

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được26
36Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu