Valenciennes FC II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Croix Football IC

Valenciennes FC II vs Croix Football IC

Tỷ số chung cuộc: Valenciennes FC II 1-1 Croix Football IC tại National 3 - Group E, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Valenciennes FC II thắng 2, hòa 3, Croix Football IC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 9
Sân vận động
Stade Centre Formation VAFC, Famars
Phong độ
DLWLL Valenciennes FC II
LLLWD Croix Football IC
  1. HT0-0
  2. 50' Y. Haouari 1-0
  3. 56' 1-1 R. Habbas
  4. 60' P. Grébaut I. Lounas
  5. 70' A. Ciobanu H. Ngongolo
  6. 74' D. Mohamed C. Bajard
  7. 74' S. Hamache T. Coppin
  8. 87' C. Nyemb K. Kouakou
  9. 87' M. Le Delas P. Ndinga Ossibadjouo
  10. FT1-1

Đội hình

Valenciennes FC II HLV: A. Kantari
  1. 1C. Obin
  2. 4A. Goelzer
  3. 2T. Lienard
  4. 3P. Ndinga Ossibadjouo ▼ 87'
  5. 5S. Niakaté
  6. 6M. Kebbeh
  7. 8H. Ngongolo ▼ 70'
  8. 7B. Osman
  9. 9Y. Haouari
  10. 10E. Moké
  11. 11K. Kouakou ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 13A. Ciobanu ▲ 70'
  2. 16C. Nyemb ▲ 87'
  3. 12M. Le Delas ▲ 87'
  4. 15B. Marcel Dureux
  5. 14E. Viegbe
Croix Football IC HLV: J. Dos Santos
  1. 1G. Marchione
  2. 2C. Bajard ▼ 74'
  3. 3T. Liénard
  4. 5M. Louchart
  5. 4M. da Cruz
  6. 11S. Ramet
  7. 6B. Obino
  8. 9S. Oumedjeber
  9. 10T. Coppin ▼ 74'
  10. 7R. Habbas
  11. 8I. Lounas ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 12P. Grébaut ▲ 60'
  2. 15S. Hamache ▲ 74'
  3. 14D. Mohamed ▲ 74'
  4. 13C. Avines
  5. 16K. Fauquembergue

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dieppe
26 60 - 27 +33 57
2
Lille OSC II
26 47 - 30 +17 45
3
Reims II
26 49 - 39 +10 39
4
OCPAM
26 37 - 38 -1 35
5
Le Pays du Valois
26 36 - 44 -8 35
6
Vimy
26 43 - 45 -2 34
7
JA Drancy
26 37 - 41 -4 34
8
Croix Football IC
26 36 - 36 0 34
9
Pays de Cassel
26 38 - 48 -10 33
10
Olympique St Quentin
26 45 - 46 -1 33
11
RC Lens II
26 42 - 39 +3 33
12
Entente S St Gratien
26 30 - 36 -6 32
13
Calais RUFC
26 29 - 44 -15 26
14
Valenciennes FC II
26 27 - 43 -16 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được34
40Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu