Vannes
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Drapeau Fougères

Vannes vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Vannes 2-2 Drapeau Fougères tại National 3 - Group E, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vannes thắng 2, hòa 1, Drapeau Fougères thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 23
Sân vận động
Stade de la Rabine, Vannes
Phong độ
WLDWL Vannes
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 15' V. Fablet 1-0
  2. 32' V. Fablet 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' M. Nzingoula L. Delaunay
  5. 59' O. Guéguen D. Le Divenah
  6. 59' T. Pontdemé T. Houtin
  7. 64' 2-1 M. Touré
  8. 75' 2-2 L. Piquionne
  9. 76' J. Henry V. Fablet
  10. 80' L. Pavis L. Piquionne
  11. 90'+2 E. Drillet M. Touré
  12. FT2-2

Đội hình

Vannes HLV: H. Brouard
  1. 1M. Petitgenet
  2. 4N. Flégeau
  3. 3T. Bouedec
  4. 2L. Faure
  5. 5M. Mvogo
  6. 8T. Boubaya
  7. 6O. Diakhité
  8. 11V. Fablet ▼ 76'
  9. 10T. Salibur
  10. 9D. Burban
  11. 7H. Le Bolloch

Dự bị 5

  1. 12J. Henry ▲ 76'
  2. 16J. Tonnel
  3. 15L. Ollivier
  4. 13M. Guillemot
  5. 14V. Morhan
Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 1K. Roux
  2. 2S. De Barros Borges
  3. 11A. Zakharyan
  4. 5D. Le Divenah ▼ 59'
  5. 6M. Lemétayer
  6. 10T. Houtin ▼ 59'
  7. 8B. Pommereul
  8. 4P. Mottay
  9. 9L. Piquionne ▼ 80'
  10. 7M. Touré ▼ 90'
  11. 3L. Delaunay ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 14M. Nzingoula ▲ 59'
  2. 12O. Guéguen ▲ 59'
  3. 16T. Pontdemé ▲ 59'
  4. 15L. Pavis ▲ 80'
  5. 13E. Drillet ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
43Ghi được47
48Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.74
7Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu