Vannes
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Drapeau Fougères

Vannes vs Drapeau Fougères

Tỷ số chung cuộc: Vannes 2-0 Drapeau Fougères tại National 3 - Group C, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vannes thắng 2, hòa 1, Drapeau Fougères thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 8
Sân vận động
Stade de la Rabine, Vannes
Phong độ
WLDWL Vannes
WDDWL Drapeau Fougères
  1. 24' Y. Döner M. Nzingoula
  2. 41' V. Fablet J. Clémandot
  3. HT0-0
  4. 61' L. Piquionne 1-0
  5. 62' M. Verger B. Nsango
  6. 69' E. Vallot V. Morhan
  7. 77' M. Gillmann L. Piquionne
  8. 80' L. Pavis R. Jamrozik
  9. 80' L. Delaunay K. Blaecke
  10. 83' H. Le Bolloch 2-0
  11. FT2-0

Đội hình

Vannes HLV: S. Didot
  1. 40M. Petitgenet
  2. 29T. Bouedec
  3. 6B. Kerviche
  4. 2M. Guillemot
  5. 22V. Morhan ▼ 69'
  6. 7B. Bourlès
  7. 11J. Clémandot ▼ 41'
  8. 10A. Thior
  9. 19T. Salibur
  10. 9L. Piquionne ▼ 77'
  11. 32H. Le Bolloch

Dự bị 5

  1. 17V. Fablet ▲ 41'
  2. 33E. Vallot ▲ 69'
  3. 34M. Gillmann ▲ 77'
  4. 35N. Mariello
  5. 16T. Ecalard
Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 30J. Noubi
  2. 4O. Guéguen
  3. 3S. De Barros Borges
  4. 5K. Blaecke ▼ 80'
  5. 6D. Le Divenah
  6. 2M. Nzingoula ▼ 24'
  7. 9B. Guyomard
  8. 8B. Nsango ▼ 62'
  9. 7R. Jamrozik ▼ 80'
  10. 11N. Sabihi
  11. 10M. Touré

Dự bị 5

  1. 12Y. Döner ▲ 24'
  2. 13M. Verger ▲ 62'
  3. 15L. Pavis ▲ 80'
  4. 14L. Delaunay ▲ 80'
  5. 1K. Roux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu28
34Ghi được37
33Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu