Drapeau Fougères
4 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Vannes

Drapeau Fougères vs Vannes

Tỷ số chung cuộc: Drapeau Fougères 4-2 Vannes tại National 3 - Group E, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Drapeau Fougères thắng 2, hòa 1, Vannes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Group E · Vòng 11
Sân vận động
Stade Jean Manfredi, Fougères
Phong độ
WDDWL Drapeau Fougères
WLDWL Vannes
  1. 7' L. Piquionne 1-0
  2. 28' 1-1 D. Burban
  3. 42' 1-2 D. Burban
  4. HT1-2
  5. 54' S. De Barros Borges T. Houtin
  6. 66' M. Touré L. Piquionne
  7. 77' M. Verger B. Pommereul
  8. 77' L. Faure V. Morhan
  9. 80' M. Verger 2-2
  10. 82' T. Salibur H. Le Bolloch
  11. 90'+3 T. Pontdemé 3-2
  12. 90'+4 T. Pontdemé 4-2
  13. FT4-2

Đội hình

Drapeau Fougères HLV: B. Touchard
  1. 1K. Roux
  2. 5O. Guéguen
  3. 11A. Zakharyan
  4. 2M. Nzingoula
  5. 6M. Lemétayer
  6. 10T. Pontdemé
  7. 8T. Houtin ▼ 54'
  8. 4B. Pommereul ▼ 77'
  9. 7L. Piquionne ▼ 66'
  10. 9L. Pavis
  11. 3L. Delaunay

Dự bị 5

  1. 12S. De Barros Borges ▲ 54'
  2. 15M. Touré ▲ 66'
  3. 14M. Verger ▲ 77'
  4. 13E. Drillet
  5. 16M. Koffi
Vannes HLV: H. Brouard
  1. 1M. Petitgenet
  2. 4N. Flégeau
  3. 5C. Mangan
  4. 3T. Bouedec
  5. 2M. Guillemot
  6. 8T. Boubaya
  7. 11J. Henry
  8. 7V. Morhan ▼ 77'
  9. 6O. Diakhité
  10. 9D. Burban
  11. 10H. Le Bolloch ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 14L. Faure ▲ 77'
  2. 15T. Salibur ▲ 82'
  3. 16J. Tonnel
  4. 12P. Nakassila
  5. 13V. Fablet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Saint-Colomban Locminé
26 40 - 23 +17 51
2
TA Rennes
26 56 - 33 +23 48
3
Vitré
26 46 - 28 +18 46
4
Stade Rennais F.C. II
26 55 - 33 +22 46
5
Saint-Pierre Milizac
26 41 - 29 +12 43
6
Stade Plabennec
26 49 - 49 0 39
7
Lannion FC
26 35 - 35 0 37
8
Pontivy GSI
26 33 - 32 +1 37
9
Ergué-Gaberic
26 32 - 41 -9 32
10
Vannes
26 43 - 41 +2 32
11
Drapeau Fougères
26 46 - 49 -3 29
12
Stade Briochin II
26 27 - 49 -22 26
13
Stade Pontivy
26 40 - 61 -21 20
14
CPBB Rennes
26 30 - 70 -40 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
47Ghi được43
51Thủng lưới48
1.74Bàn thắng mỗi trận1.59
3Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu