Grandvillars
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Apollinaire

Grandvillars vs Saint-Apollinaire

Tỷ số chung cuộc: Grandvillars 1-0 Saint-Apollinaire tại National 3 - Group E, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Grandvillars thắng 3, hòa 0, Saint-Apollinaire thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 19
Sân vận động
Stade Léon Gelot, Grandvillars
Phong độ
WLLWL Grandvillars
LLDLW Saint-Apollinaire
  1. 6' V. Rougeot 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' A. Anane J. Obi
  4. 54' S. Rivera Y. Oulahri
  5. 60' N. Pommier A. Ducret
  6. 63' J. Michelet G. Gueye
  7. 63' R. Mannkour A. Fransioli
  8. 77' Alexandre Polidoro J. Abbew Buckman
  9. 81' J. Gaag J. Ketfi
  10. 81' S. Joséphine V. Rougeot
  11. FT1-0

Đội hình

Grandvillars HLV: E. N'diaye
  1. 1B. Horiot
  2. 5V. Pillot
  3. 3J. Renon
  4. 2A. Ducret ▼ 60'
  5. 8Helder
  6. 10J. Ketfi ▼ 81'
  7. 6A. Diaby
  8. 4Z. Karamoko
  9. 9V. Rougeot ▼ 81'
  10. 11J. Abbew Buckman ▼ 77'
  11. 7M. Trousseau

Dự bị 5

  1. 15N. Pommier ▲ 60'
  2. 13Alexandre Polidoro ▲ 77'
  3. 14J. Gaag ▲ 81'
  4. 12S. Joséphine ▲ 81'
  5. 16B. Breau
Saint-Apollinaire HLV: P. Paulin
  1. 1L. Bled
  2. 7J. Obi ▼ 54'
  3. 3J. Pinche
  4. 4I. Mané
  5. 5E. Lamrani
  6. 2S. Berete
  7. 6Y. Oulahri ▼ 54'
  8. 8A. Faye
  9. 11A. Fransioli ▼ 63'
  10. 10C. Gaudillier
  11. 9G. Gueye ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 14A. Anane ▲ 54'
  2. 13S. Rivera ▲ 54'
  3. 12J. Michelet ▲ 63'
  4. 15R. Mannkour ▲ 63'
  5. 16U. Bandelier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
36Ghi được35
49Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu