Saint-Apollinaire
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Grandvillars

Saint-Apollinaire vs Grandvillars

Tỷ số chung cuộc: Saint-Apollinaire 2-1 Grandvillars tại National 3 - Group E, 26 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Apollinaire thắng 1, hòa 0, Grandvillars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 18
Sân vận động
Stade Municipal 1, Saint-Apollinaire
Trọng tài
E. Michelet
Phong độ
LLDLW Saint-Apollinaire
WLLWL Grandvillars
  1. 21' D. Berrabha 1-0
  2. 25' G. Gueye 2-0
  3. 28' 2-1 J. Gaag
  4. HT2-1
  5. 56' I. Messaoud Khelouf S. Durand
  6. 56' J. Ketfi V. Rougeot
  7. 62' A. Valnet J. Gaag
  8. 63' D. Camus C. Grandjean
  9. 81' C. Gaudillier S. Rivera
  10. 84' S. Lopes D. Berrabha
  11. FT2-1

Đội hình

Saint-Apollinaire HLV: P. Paulin
  1. 1F. Perraud
  2. 2J. Obi
  3. 5A. Begin
  4. 11J. Michelet
  5. 3A. Vuolo
  6. 8S. Rivera ▼ 81'
  7. 4Y. Oulahri
  8. 6A. Faye
  9. 10C. Grandjean ▼ 63'
  10. 9G. Gueye
  11. 7D. Berrabha ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 12D. Camus ▲ 63'
  2. 13C. Gaudillier ▲ 81'
  3. 15S. Lopes ▲ 84'
  4. 16A. Chauvière
  5. 14P. Hausner
Grandvillars HLV: E. N'diaye
  1. 1T. Bermond
  2. 3J. Renon
  3. 6S. Dupuis
  4. 8J. Gaag ▼ 62'
  5. 2N. Pommier
  6. 10S. Durand ▼ 56'
  7. 7C. Payan
  8. 5S. Bouchite
  9. 11V. Rougeot ▼ 56'
  10. 4Anthony Polidoro
  11. 9H. Chambon

Dự bị 4

  1. 13I. Messaoud Khelouf ▲ 56'
  2. 12J. Ketfi ▲ 56'
  3. 16A. Valnet ▲ 62'
  4. 14A. Albertini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 52 - 26 +26 51
3
FC Gueugnon
26 43 - 16 +27 51
4
Jura Dolois Foot
26 44 - 35 +9 43
5
Besançon Football
26 39 - 36 +3 42
6
Grandvillars
26 44 - 39 +5 40
7
Dijon FCO II
26 39 - 30 +9 36
8
FC Montceau Bourgogne
26 36 - 36 0 33
9
CA Pontarlier
26 36 - 41 -5 32
10
Saint-Apollinaire
26 26 - 47 -21 32
11
Is-Selongey Football
26 38 - 31 +7 31
12
Morteau Montlebon
26 33 - 43 -10 27
13
Paron
26 18 - 47 -29 21
14
Valdahon Vercel
26 21 - 66 -45 12
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
26Ghi được42
50Thủng lưới39
0.96Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu