Saint-Apollinaire
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Grandvillars

Saint-Apollinaire vs Grandvillars

Tỷ số chung cuộc: Saint-Apollinaire 1-2 Grandvillars tại National 3 - Group E, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Apollinaire thắng 1, hòa 0, Grandvillars thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 7
Sân vận động
Stade Municipal 1, Saint-Apollinaire
Phong độ
LLDLW Saint-Apollinaire
WLLWL Grandvillars
  1. 14' 0-1 J. Ketfi
  2. 18' Y. Oulahri 1-1
  3. 39' V. Grillot Z. Karamoko
  4. HT1-1
  5. 55' H. Bitega J. Pinche
  6. 55' S. Lopes A. Fransioli
  7. 60' J. Renon R. Di Vora
  8. 71' N. Pommier C. Payan
  9. 71' V. Rougeot J. Ketfi
  10. 78' A. Boughazi R. Mannkour
  11. 83' J. Michelet J. Obi
  12. 85' 1-2 N. Pommier
  13. FT1-2

Đội hình

Saint-Apollinaire HLV: P. Paulin
  1. 1A. Chauvière
  2. 2J. Obi ▼ 83'
  3. 3J. Pinche ▼ 55'
  4. 4I. Mané
  5. 5S. Addi
  6. 6E. Lamrani
  7. 10S. Rivera
  8. 8Y. Oulahri
  9. 11A. Fransioli ▼ 55'
  10. 9G. Gueye
  11. 7R. Mannkour ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 14H. Bitega ▲ 55'
  2. 12S. Lopes ▲ 55'
  3. 15A. Boughazi ▲ 78'
  4. 13J. Michelet ▲ 83'
  5. 16L. Bled
Grandvillars HLV: E. N'diaye
  1. 1T. Bermond
  2. 5V. Pillot
  3. 4E. Lobouet
  4. 2A. Ducret
  5. 10J. Ketfi ▼ 71'
  6. 6A. Diaby
  7. 8R. Di Vora ▼ 60'
  8. 11Z. Karamoko ▼ 39'
  9. 7C. Payan ▼ 71'
  10. 9M. Trousseau
  11. 3Alexandre Polidoro

Dự bị 5

  1. 13V. Grillot ▲ 39'
  2. 15J. Renon ▲ 60'
  3. 14N. Pommier ▲ 71'
  4. 12V. Rougeot ▲ 71'
  5. 16B. Horiot

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mâcon
26 61 - 27 +34 54
2
CA Pontarlier
26 48 - 27 +21 53
3
Dijon FCO II
26 49 - 25 +24 48
4
Jura Dolois Foot
26 49 - 38 +11 48
5
Is-Selongey Football
26 41 - 35 +6 45
6
Besançon Football
26 52 - 31 +21 42
7
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 69 - 31 +38 41
8
Union Cosnoise
26 36 - 35 +1 36
9
FC Gueugnon
26 35 - 34 +1 34
10
Morteau Montlebon
26 30 - 42 -12 30
11
Grandvillars
26 36 - 49 -13 28
12
Saint-Apollinaire
26 35 - 49 -14 27
13
FC Montceau Bourgogne
26 20 - 50 -30 17
14
Quetigny
26 27 - 115 -88 -3
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
35Ghi được36
55Thủng lưới49
1.25Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới2
19Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu