Grandvillars
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Morteau Montlebon

Grandvillars vs Morteau Montlebon

Tỷ số chung cuộc: Grandvillars 1-2 Morteau Montlebon tại National 3 - Group E, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Grandvillars thắng 0, hòa 0, Morteau Montlebon thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 19
Sân vận động
Stade Léon Gelot, Grandvillars
Trọng tài
T. Raffestin
Phong độ
WLLWL Grandvillars
DDLLL Morteau Montlebon
  1. HT0-0
  2. 58' 0-1 T. Journot
  3. 60' F. Tournier N. Wailo
  4. 64' V. Rougeot I. Messaoud Khelouf
  5. 70' B. Barros S. Durand
  6. 75' Alexandre Polidoro J. Ketfi
  7. 83' Anthony Polidoro 1-1
  8. 89' N. Parent L. Marguet
  9. 90' 1-2 T. Journot
  10. FT1-2

Đội hình

Grandvillars HLV: E. N'diaye
  1. 1A. Valnet
  2. 3J. Renon
  3. 2A. Albertini
  4. 6S. Dupuis
  5. 11J. Ketfi ▼ 75'
  6. 10S. Durand ▼ 70'
  7. 8I. Messaoud Khelouf ▼ 64'
  8. 7C. Payan
  9. 5S. Bouchite
  10. 4Anthony Polidoro
  11. 9H. Chambon

Dự bị 5

  1. 14V. Rougeot ▲ 64'
  2. 12B. Barros ▲ 70'
  3. 13Alexandre Polidoro ▲ 75'
  4. 15N. Pommier
  5. 16P. Faivre
Morteau Montlebon HLV: S. Mazzotti
  1. 1K. Fraichot
  2. 8R. Bonnet
  3. 4R. Marguier
  4. 3V. Petitcolin
  5. 5R. Bertin
  6. 2M. Villemain
  7. 9T. Glangine
  8. 6M. Bonnet
  9. 7L. Marguet ▼ 89'
  10. 11N. Wailo ▼ 60'
  11. 10T. Journot

Dự bị 4

  1. 13F. Tournier ▲ 60'
  2. 12N. Parent ▲ 89'
  3. 16A. Fraichot
  4. 14L. Pugin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 52 - 26 +26 51
3
FC Gueugnon
26 43 - 16 +27 51
4
Jura Dolois Foot
26 44 - 35 +9 43
5
Besançon Football
26 39 - 36 +3 42
6
Grandvillars
26 44 - 39 +5 40
7
Dijon FCO II
26 39 - 30 +9 36
8
FC Montceau Bourgogne
26 36 - 36 0 33
9
CA Pontarlier
26 36 - 41 -5 32
10
Saint-Apollinaire
26 26 - 47 -21 32
11
Is-Selongey Football
26 38 - 31 +7 31
12
Morteau Montlebon
26 33 - 43 -10 27
13
Paron
26 18 - 47 -29 21
14
Valdahon Vercel
26 21 - 66 -45 12
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
42Ghi được37
39Thủng lưới45
1.62Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu