Morteau Montlebon
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Grandvillars

Morteau Montlebon vs Grandvillars

Tỷ số chung cuộc: Morteau Montlebon 2-1 Grandvillars tại National 3 - Group E, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Morteau Montlebon thắng 5, hòa 0, Grandvillars thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group E · Bourgogne-Franche-Comté · Vòng 7
Sân vận động
Stade Henri Schaller, Montlebon
Trọng tài
N. Couillaud
Phong độ
DDLLL Morteau Montlebon
WLLWL Grandvillars
  1. HT0-0
  2. 50' F. Tournier 1-0
  3. 52' R. Benchagra 2-0
  4. 60' M. Bangoura I. Messaoud Khelouf
  5. 65' T. Glangine N. Parent
  6. 72' R. Marguier R. Benchagra
  7. 76' S. Joséphine S. Durand
  8. 76' V. Rougeot J. Ketfi
  9. 78' L. Gaume F. Tournier
  10. 86' 2-1 V. Rougeot
  11. FT2-1

Đội hình

Morteau Montlebon HLV: S. Mazzotti
  1. 2M. Villemain
  2. 1K. Fraichot
  3. 4K. Tebourbi
  4. 3V. Petitcolin
  5. 5R. Bertin
  6. 9N. Parent ▼ 65'
  7. 11R. Benchagra ▼ 72'
  8. 6M. Bonnet
  9. 8L. Marguet
  10. 7F. Tournier ▼ 78'
  11. 10T. Journot

Dự bị 5

  1. 12T. Glangine ▲ 65'
  2. 14R. Marguier ▲ 72'
  3. 15L. Gaume ▲ 78'
  4. 13R. Moureaux
  5. 16S. Marques
Grandvillars HLV: E. N'diaye
  1. 9I. Messaoud Khelouf ▼ 60'
  2. 1T. Bermond
  3. 8B. Barros
  4. 4S. Dupuis
  5. 11J. Ketfi ▼ 76'
  6. 5J. Gaag
  7. 2N. Pommier
  8. 10S. Durand ▼ 76'
  9. 7C. Payan
  10. 6S. Bouchite
  11. 3Anthony Polidoro

Dự bị 5

  1. 12M. Bangoura ▲ 60'
  2. 15S. Joséphine ▲ 76'
  3. 13V. Rougeot ▲ 76'
  4. 14A. Clerc
  5. 16A. Valnet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Sochaux-Montbéliard II
26 52 - 26 +26 51
3
FC Gueugnon
26 43 - 16 +27 51
4
Jura Dolois Foot
26 44 - 35 +9 43
5
Besançon Football
26 39 - 36 +3 42
6
Grandvillars
26 44 - 39 +5 40
7
Dijon FCO II
26 39 - 30 +9 36
8
FC Montceau Bourgogne
26 36 - 36 0 33
9
CA Pontarlier
26 36 - 41 -5 32
10
Saint-Apollinaire
26 26 - 47 -21 32
11
Is-Selongey Football
26 38 - 31 +7 31
12
Morteau Montlebon
26 33 - 43 -10 27
13
Paron
26 18 - 47 -29 21
14
Valdahon Vercel
26 21 - 66 -45 12
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
37Ghi được42
45Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.62
4Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu