AS La Châtaigneraie
2 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Laval II

AS La Châtaigneraie vs Laval II

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 2-4 Laval II tại National 3 - Group D, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS La Châtaigneraie thắng 0, hòa 1, Laval II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 26
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
DDWWL Laval II
  1. 4' 0-1 S. Ruiz11m
  2. 26' M. N'Doye 1-1
  3. 36' M. Niakaté S. Biraud
  4. 43' 1-2 A. Faurand-Tournaire
  5. HT1-2
  6. 48' 1-3 A. Faurand-Tournaire
  7. 58' A. Berjon A. Lescaille
  8. 58' C. Sachot P. Grellier
  9. 72' A. Berjon 2-3
  10. 74' H. Bretaigne F. Petit
  11. 74' L. Guignard D. Fellice
  12. 81' E. Cadiou M. Germain
  13. 84' 2-4 S. Ruiz11m
  14. 90'+1 L. Asenko A. Mateta
  15. FT2-4

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1F. Petit ▼ 74'
  2. 5M. Bedime
  3. 3K. Angbonga Kalala
  4. 11V. Petit
  5. 4S. Suignard
  6. 6A. Lescaille ▼ 58'
  7. 10D. Fellice ▼ 74'
  8. 7M. N'Doye
  9. 9P. Grellier ▼ 58'
  10. 8S. Biraud ▼ 36'
  11. 2P. Mimault

Dự bị 5

  1. 13M. Niakaté ▲ 36'
  2. 14A. Berjon ▲ 58'
  3. 15C. Sachot ▲ 58'
  4. 16H. Bretaigne ▲ 74'
  5. 12L. Guignard ▲ 74'
Laval II HLV: S. Desmazeau
  1. 1A. Nazih
  2. 5D. Gueguen
  3. 8A. Beaudouin
  4. 7M. Delannay
  5. 3B. Faye
  6. 10A. Mateta ▼ 90'
  7. 9A. Faurand-Tournaire
  8. 2B. Kouassi
  9. 4M. Raimbault
  10. 11S. Ruiz
  11. 6M. Germain ▼ 81'

Dự bị 3

  1. 13E. Cadiou ▲ 81'
  2. 12L. Asenko ▲ 90'
  3. 16L. Droyaux

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
40Ghi được43
40Thủng lưới25
1.54Bàn thắng mỗi trận1.65
8Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu