Laval II
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS La Châtaigneraie

Laval II vs AS La Châtaigneraie

Tỷ số chung cuộc: Laval II 3-1 AS La Châtaigneraie tại National 3 - Group D, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Laval II thắng 5, hòa 2, AS La Châtaigneraie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 1
Phong độ
DDWWL Laval II
WLLWW AS La Châtaigneraie
  1. HT0-0
  2. 54' M. Beaudouin 1-0
  3. 60' E. Brochard P. Savinaud
  4. 60' Y. Latifeddine P. Mimault
  5. 64' A. Berjon S. Biraud
  6. 64' M. Conté 2-0
  7. 72' L. Lemoine M. Beaudouin
  8. 78' M. Niakaté D. Fellice
  9. 82' 2-1 P. Grellier
  10. 83' A. Mateta A. Faurand-Tournaire
  11. 85' M. Conté 3-1
  12. 90'+3 A. Blot L. Martins
  13. FT3-1

Đội hình

Laval II HLV: S. Desmazeau
  1. 1T. Chatelain
  2. 2P. Behe
  3. 10L. Martins ▼ 90'
  4. 3M. Beaudouin ▼ 72'
  5. 4E. Montet
  6. 9A. Faurand-Tournaire ▼ 83'
  7. 5A. Bade
  8. 7B. Kouassi
  9. 11M. Raimbault
  10. 8S. Ruiz
  11. 6M. Conté

Dự bị 5

  1. 13L. Lemoine ▲ 72'
  2. 14A. Mateta ▲ 83'
  3. 12A. Blot ▲ 90'
  4. 16A. Wagui
  5. 15J. Mendes
AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1F. Petit
  2. 4A. Camara
  3. 5M. Bedime
  4. 2V. Petit
  5. 6A. Lescaille
  6. 11P. Savinaud ▼ 60'
  7. 8D. Fellice ▼ 78'
  8. 7M. N'Doye
  9. 10S. Biraud ▼ 64'
  10. 3P. Mimault ▼ 60'
  11. 9P. Grellier

Dự bị 5

  1. 12E. Brochard ▲ 60'
  2. 15Y. Latifeddine ▲ 60'
  3. 14A. Berjon ▲ 64'
  4. 13M. Niakaté ▲ 78'
  5. 16M. Cominges

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
43Ghi được40
25Thủng lưới40
1.65Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu