AS La Châtaigneraie
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Laval II

AS La Châtaigneraie vs Laval II

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 1-2 Laval II tại National 3 - Group B, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS La Châtaigneraie thắng 1, hòa 2, Laval II thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 24
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
DDWWL Laval II
  1. 40' 0-1 Loïs Martins11m
  2. 45'+2 M. N'Doye 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' 1-2 E. Montet
  5. 68' P. Grellier T. Suares
  6. 68' S. Botton S. Biraud
  7. 83' N. Egret E. Magalhaes
  8. 86' M. Chemineau P. Mimault
  9. 86' L. Lemoine A. Mateta
  10. 90'+4 A. Leghrib Loïs Martins
  11. FT1-2

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1H. Bretaigne
  2. 6R. Marie
  3. 4L. Bremond
  4. 5S. Suignard
  5. 8E. Goret
  6. 2P. Savinaud
  7. 9M. N'Doye
  8. 7E. Magalhaes ▼ 83'
  9. 11S. Biraud ▼ 68'
  10. 3P. Mimault ▼ 86'
  11. 10T. Suares ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 14P. Grellier ▲ 68'
  2. 13S. Botton ▲ 68'
  3. 15N. Egret ▲ 83'
  4. 12M. Chemineau ▲ 86'
  5. 16F. Petit
Laval II HLV: S. Desmazeau
  1. 1M. Hautbois
  2. 5G. Badey
  3. 6M. Conté
  4. 3A. Beaudouin
  5. 7M. Delannay
  6. 2A. Mateta ▼ 86'
  7. 10Loïs Martins ▼ 90'
  8. 8E. Montet
  9. 9A. Faurand-Tournaire
  10. 11E. Clavreul
  11. 4M. Raimbault

Dự bị 5

  1. 15L. Lemoine ▲ 86'
  2. 14A. Leghrib ▲ 90'
  3. 13E. Cadiou
  4. 12L. Asenko
  5. 16M. Ntessa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
24Ghi được34
33Thủng lưới32
0.92Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu