USSA Vertou
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes II

USSA Vertou vs FC Nantes II

Tỷ số chung cuộc: USSA Vertou 2-0 FC Nantes II tại National 3 - Group D, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USSA Vertou thắng 2, hòa 1, FC Nantes II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 25
Sân vận động
Stade des Échalonnières, Vertou
Phong độ
DDLLW USSA Vertou
DWLWL FC Nantes II
  1. HT0-0
  2. 46' M. Achi H. Mamadou Dangabo
  3. 69' F. Jarsalé 1-0
  4. 72' F. Ndi Assoumou D. Assoumani
  5. 77' M. Acapandié M. Bodiang
  6. 79' J. Rambaud A. Kisaku
  7. 84' B. Charuau T. Verremme
  8. 90' S. Aboubacar M. Bangoura
  9. 90' V. Martineau N. Kabeya
  10. 90' C. Yaffa R. Voisine
  11. 90' F. Jarsalé 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 4N. De Carvalho
  2. 1P. Mainguy
  3. 5L. Rouland
  4. 8F. Jarsalé
  5. 7T. Verremme ▼ 84'
  6. 2P. Bako
  7. 6J. Chatagneau
  8. 3M. Panhaleux
  9. 9N. Kabeya ▼ 90'
  10. 11M. Bangoura ▼ 90'
  11. 10A. Kisaku ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15J. Rambaud ▲ 79'
  2. 12B. Charuau ▲ 84'
  3. 14S. Aboubacar ▲ 90'
  4. 13V. Martineau ▲ 90'
  5. 16L. Barret
FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1T. Mabon
  2. 3R. Voisine ▼ 90'
  3. 5Y. M'Bemba
  4. 2M. Bodiang ▼ 77'
  5. 4M. Oger
  6. 11L. Leroux
  7. 6D. Assoumani ▼ 72'
  8. 10J. Affamah
  9. 8H. Mamadou Dangabo ▼ 46'
  10. 9P. Nsingi
  11. 7B. Guirassy

Dự bị 5

  1. 15M. Achi ▲ 46'
  2. 14F. Ndi Assoumou ▲ 72'
  3. 12M. Acapandié ▲ 77'
  4. 13C. Yaffa ▲ 90'
  5. 16L. Bonelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
44Ghi được46
28Thủng lưới25
1.69Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu