FC Nantes II
5 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
USSA Vertou

FC Nantes II vs USSA Vertou

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes II 5-0 USSA Vertou tại National 3 - Group D, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Nantes II thắng 1, hòa 1, USSA Vertou thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 13
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DWLWL FC Nantes II
DDLLW USSA Vertou
  1. 3' P. Nsingi 1-0
  2. 9' A. Mahamoud 2-0
  3. 17' M. Achi11m 3-0
  4. 26' A. Mahamoud 4-0
  5. 37' M. Achi 5-0
  6. HT5-0
  7. 57' J. Chatagneau L. Rouland
  8. 57' J. Rambaud L. Waya
  9. 67' M. Acapandié D. Assoumani
  10. 76' F. Ndi Assoumou M. Achi
  11. 79' B. Charuau A. Tsagué
  12. 79' M. Panhaleux A. Hamon
  13. 79' V. Martineau H. Touré
  14. 84' O. Mvungi P. Nsingi
  15. FT5-0

Đội hình

FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1H. Barbet
  2. 3R. Voisine
  3. 5Y. M'Bemba
  4. 2M. Bodiang
  5. 7M. Achi ▼ 76'
  6. 4M. Oger
  7. 8D. Assoumani ▼ 67'
  8. 6M. Gomes
  9. 10A. Mahamoud
  10. 11S. Appuah
  11. 9P. Nsingi ▼ 84'

Dự bị 4

  1. 12M. Acapandié ▲ 67'
  2. 15F. Ndi Assoumou ▲ 76'
  3. 14O. Mvungi ▲ 84'
  4. 16L. Bonelli
USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1P. Mainguy
  2. 4A. Walongwa
  3. 6L. Rouland ▼ 57'
  4. 3A. Hamon ▼ 79'
  5. 2K. Baudry
  6. 5F. Jarsalé
  7. 7T. Verremme
  8. 8H. Touré ▼ 79'
  9. 10A. Tsagué ▼ 79'
  10. 11M. Bangoura
  11. 9L. Waya ▼ 57'

Dự bị 5

  1. 14J. Chatagneau ▲ 57'
  2. 16J. Rambaud ▲ 57'
  3. 15B. Charuau ▲ 79'
  4. 12M. Panhaleux ▲ 79'
  5. 13V. Martineau ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
46Ghi được44
25Thủng lưới28
1.77Bàn thắng mỗi trận1.69
10Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu