USSA Vertou
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes II

USSA Vertou vs FC Nantes II

Tỷ số chung cuộc: USSA Vertou 2-2 FC Nantes II tại National 3 - Group B, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USSA Vertou thắng 2, hòa 1, FC Nantes II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 22
Sân vận động
Stade des Échalonnières, Vertou
Phong độ
DDLLW USSA Vertou
DWLWL FC Nantes II
  1. HT0-0
  2. 46' M. Mwamba F. Centonze
  3. 64' 0-1 H. Guirassy
  4. 66' K. Baudry 1-1
  5. 70' 1-2 A. Mahamoud
  6. 73' D. Koné F. Ndi Assoumou
  7. 78' D. Silunzitisa P. Bako
  8. 78' J. Rambaud K. Bassila
  9. 78' L. Waya N. Kabeya
  10. 79' José Nabil A. Mahamoud
  11. 83' E. Mongo S. Ziani
  12. 85' J. Chatagneau M. Jouve
  13. 85' M. Panhaleux K. Baudry
  14. 90' F. Jarsalé 2-2
  15. FT2-2

Đội hình

USSA Vertou HLV: Y. Sidaner
  1. 1P. Mainguy
  2. 5L. Rouland
  3. 2K. Baudry ▼ 85'
  4. 3M. Jouve ▼ 85'
  5. 4T. Boucard
  6. 8F. Jarsalé
  7. 7T. Verremme
  8. 6P. Bako ▼ 78'
  9. 11K. Bassila ▼ 78'
  10. 9N. Kabeya ▼ 78'
  11. 10A. Tsagué

Dự bị 5

  1. 15D. Silunzitisa ▲ 78'
  2. 16J. Rambaud ▲ 78'
  3. 14L. Waya ▲ 78'
  4. 13J. Chatagneau ▲ 85'
  5. 12M. Panhaleux ▲ 85'
FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1A. Lafont
  2. 3F. Centonze ▼ 46'
  3. 4N. Zézé
  4. 2M. Acapandié
  5. 5M. Oger
  6. 8S. Ziani ▼ 83'
  7. 7M. Gomes
  8. 6B. Deuff
  9. 10A. Mahamoud ▼ 79'
  10. 9H. Guirassy
  11. 11F. Ndi Assoumou ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13M. Mwamba ▲ 46'
  2. 15D. Koné ▲ 73'
  3. 14José Nabil ▲ 79'
  4. 12E. Mongo ▲ 83'
  5. 16L. Bonelli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu27
30Ghi được40
36Thủng lưới28
1.07Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu