Saint-Nazaire AF
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Vendée Fontenay Foot

Saint-Nazaire AF vs Vendée Fontenay Foot

Tỷ số chung cuộc: Saint-Nazaire AF 1-3 Vendée Fontenay Foot tại National 3 - Group D, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Nazaire AF thắng 0, hòa 1, Vendée Fontenay Foot thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 24
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Saint-Nazaire
Phong độ
DLLLD Saint-Nazaire AF
DWDLD Vendée Fontenay Foot
  1. 37' R. Bonaventure K. Balliau
  2. HT0-0
  3. 46' F. Loquet D. Sculo
  4. 48' A. Abdallah 1-0
  5. 65' M. Ibrahim Ngom H. Crinacoba
  6. 70' 1-1 P. Omombé
  7. 81' A. Deplanque A. Dupas
  8. 81' J. Regy J. Millimono
  9. 81' K. Aounallah P. Omombé
  10. 85' 1-2 K. Aounallah
  11. 88' 1-3 T. Romero
  12. 90' L. Mettavant T. Romero
  13. FT1-3

Đội hình

Saint-Nazaire AF HLV: B. Rialland
  1. 1H. Minier
  2. 4Fernandy Mendy
  3. 3M. Lelandais
  4. 2A. Meder
  5. 7H. Le Floch
  6. 6M. Fofana
  7. 5D. Sculo ▼ 46'
  8. 11K. Tual
  9. 8V. Delespaul
  10. 9A. Abdallah
  11. 10H. Crinacoba ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 12F. Loquet ▲ 46'
  2. 13M. Ibrahim Ngom ▲ 65'
  3. 16G. Russeau
  4. 14G. Da Silva E Silva
  5. 15S. David
Vendée Fontenay Foot
  1. 1N. Renou
  2. 5C. Godet
  3. 3A. Dupas ▼ 81'
  4. 8D. Vinet
  5. 2N. Fromaget
  6. 4K. Ernault
  7. 10M. Belbachir
  8. 11T. Romero ▼ 90'
  9. 6K. Balliau ▼ 37'
  10. 7J. Millimono ▼ 81'
  11. 9P. Omombé ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 14R. Bonaventure ▲ 37'
  2. 12A. Deplanque ▲ 81'
  3. 13J. Regy ▲ 81'
  4. 15K. Aounallah ▲ 81'
  5. 16L. Mettavant ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được49
53Thủng lưới25
0.96Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu