Vendée Fontenay Foot
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Saint-Nazaire AF

Vendée Fontenay Foot vs Saint-Nazaire AF

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 1-0 Saint-Nazaire AF tại National 3 - Group B, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 3, hòa 1, Saint-Nazaire AF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 5
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
DLLLD Saint-Nazaire AF
  1. 27' F. Diawara 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' C. Do Marcolino Y. Tual
  4. 72' T. Bremond Z. Koné
  5. 82' A. Ouajda M. Lelandais
  6. 82' F. Loquet E. Traoré
  7. 86' A. Moussa N. Diakondwa
  8. 89' C. Cosset I. Traoré
  9. 90' E. Renou F. Diawara
  10. FT1-0

Đội hình

Vendée Fontenay Foot HLV: P. Guilloteau
  1. 1N. Badri
  2. 4C. Godet
  3. 5A. Walongwa
  4. 8D. Vinet
  5. 2N. Fromaget
  6. 10M. Belbachir
  7. 7K. Balliau
  8. 3A. Deplanque
  9. 6I. Traoré ▼ 89'
  10. 11F. Diawara ▼ 90'
  11. 9Z. Koné ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 12T. Bremond ▲ 72'
  2. 13C. Cosset ▲ 89'
  3. 15E. Renou ▲ 90'
  4. 14K. Aounallah
  5. 16M. Rauturier
Saint-Nazaire AF HLV: D. Bréard
  1. 1H. Minier
  2. 7M. Lelandais ▼ 82'
  3. 2N. Diakondwa ▼ 86'
  4. 4R. Rouaud
  5. 3E. Traoré ▼ 82'
  6. 10V. Launay
  7. 8T. Bellanger
  8. 5D. Sculo
  9. 11K. Tual
  10. 6J. Olmos
  11. 9Y. Tual ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 12C. Do Marcolino ▲ 61'
  2. 15A. Ouajda ▲ 82'
  3. 14F. Loquet ▲ 82'
  4. 13A. Moussa ▲ 86'
  5. 16A. Abdallah

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
28Ghi được31
20Thủng lưới37
1.08Bàn thắng mỗi trận1.19
13Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu