Vendée Fontenay Foot
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Saint-Nazaire AF

Vendée Fontenay Foot vs Saint-Nazaire AF

Tỷ số chung cuộc: Vendée Fontenay Foot 3-0 Saint-Nazaire AF tại National 3 - Group D, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vendée Fontenay Foot thắng 3, hòa 1, Saint-Nazaire AF thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 12
Sân vận động
Stade Emmanuel Murzeau, Fontenay-le-Comte
Phong độ
DWDLD Vendée Fontenay Foot
DLLLD Saint-Nazaire AF
  1. 10' D. Vinet 1-0
  2. 36' S. Mama A. Halorel Mendy
  3. 43' P. Omombé 2-0
  4. HT2-0
  5. 55' C. Do Marcolino Y. Tual
  6. 55' D. Sculo V. Delespaul
  7. 64' N. Fromaget 3-0
  8. 67' A. Tene K. Aounallah
  9. 67' K. Balliau J. Millimono
  10. 67' M. Ibrahim Ngom A. Moussa
  11. 81' K. Barreau N. Fromaget
  12. 81' L. Mettavant T. Romero
  13. FT3-0

Đội hình

Vendée Fontenay Foot
  1. 1N. Renou
  2. 6D. Vinet
  3. 2N. Fromaget ▼ 81'
  4. 4K. Ernault
  5. 10M. Belbachir
  6. 8T. Romero ▼ 81'
  7. 5T. Bremond
  8. 3A. Deplanque
  9. 7J. Millimono ▼ 67'
  10. 11P. Omombé
  11. 9K. Aounallah ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 14A. Tene ▲ 67'
  2. 15K. Balliau ▲ 67'
  3. 13K. Barreau ▲ 81'
  4. 12L. Mettavant ▲ 81'
  5. 16M. Rauturier
Saint-Nazaire AF HLV: B. Rialland
  1. 1H. Minier
  2. 5Fernandy Mendy
  3. 3M. Lelandais
  4. 4R. Rouaud
  5. 2A. Meder
  6. 10A. Moussa ▼ 67'
  7. 7K. Tual
  8. 6V. Delespaul ▼ 55'
  9. 8A. Halorel Mendy ▼ 36'
  10. 9Y. Tual ▼ 55'
  11. 11A. Abdallah

Dự bị 5

  1. 13S. Mama ▲ 36'
  2. 15C. Do Marcolino ▲ 55'
  3. 12D. Sculo ▲ 55'
  4. 14M. Ibrahim Ngom ▲ 67'
  5. 16S. Mahamoudou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
49Ghi được25
25Thủng lưới53
1.88Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn16
30Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu