St-Philbert Gd Lieu
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Saint-Nazaire AF

St-Philbert Gd Lieu vs Saint-Nazaire AF

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 2-3 Saint-Nazaire AF tại National 3 - Group D, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 2, hòa 0, Saint-Nazaire AF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 21
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 1, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
DLLLD Saint-Nazaire AF
  1. 8' S. Ngampika 1-0
  2. 13' 1-1 K. Tual
  3. 21' 1-2 A. Abdallah
  4. 45' 1-3 V. Delespaul
  5. HT1-3
  6. 57' J. Kenon M. Bochereau
  7. 62' M. Fofana C. Do Marcolino
  8. 68' P. N'Guessan D. Blanquet
  9. 68' T. Kamano J. Hamel
  10. 70' F. Loquet A. Meder
  11. 77' N. Payot 2-3
  12. 79' A. Ackah K. Tual
  13. 85' F. Deroost M. Corduan
  14. FT2-3

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 3N. Payot
  3. 4A. Robin
  4. 2J. Hamel ▼ 68'
  5. 5A. Freuchet
  6. 6F. Guillou
  7. 8M. Bochereau ▼ 57'
  8. 10C. Artaillou
  9. 7M. Corduan ▼ 85'
  10. 11D. Blanquet ▼ 68'
  11. 9S. Ngampika

Dự bị 5

  1. 14J. Kenon ▲ 57'
  2. 15P. N'Guessan ▲ 68'
  3. 13T. Kamano ▲ 68'
  4. 12F. Deroost ▲ 85'
  5. 16I. Faouaid
Saint-Nazaire AF HLV: B. Rialland
  1. 1H. Minier
  2. 6Fernandy Mendy
  3. 3M. Lelandais
  4. 4R. Rouaud
  5. 2A. Meder ▼ 70'
  6. 9C. Do Marcolino ▼ 62'
  7. 5D. Sculo
  8. 11K. Tual ▼ 79'
  9. 8V. Delespaul
  10. 7A. Abdallah
  11. 10M. Ibrahim Ngom

Dự bị 3

  1. 13M. Fofana ▲ 62'
  2. 12F. Loquet ▲ 70'
  3. 14A. Ackah ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu26
34Ghi được25
26Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận0.96
14Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu