Saint-Nazaire AF
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
St-Philbert Gd Lieu

Saint-Nazaire AF vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: Saint-Nazaire AF 1-2 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group D, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Nazaire AF thắng 2, hòa 0, St-Philbert Gd Lieu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 9
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Saint-Nazaire
Phong độ
DLLLD Saint-Nazaire AF
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. 19' 0-1 P. N'Guessan
  2. 30' M. Ibrahim Ngom 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' F. Loquet A. Meder
  5. 59' A. Abdallah M. Ibrahim Ngom
  6. 67' J. Hamel J. Kenon
  7. 68' K. Tual M. Lelandais
  8. 74' F. Guillou S. Ngampika
  9. 75' 1-2 D. Blanquet
  10. 82' A. Halorel Mendy A. Moussa
  11. 82' Fernandy Mendy M. Daubin
  12. 89' L. Souply D. Blanquet
  13. 89' T. Kamano Y. Oumar Hima Souley
  14. FT1-2

Đội hình

Saint-Nazaire AF HLV: B. Rialland
  1. 1H. Minier
  2. 7M. Lelandais ▼ 68'
  3. 4R. Rouaud
  4. 3E. Traoré
  5. 2A. Meder ▼ 46'
  6. 9C. Do Marcolino
  7. 10A. Moussa ▼ 82'
  8. 6M. Fofana
  9. 5D. Sculo
  10. 8M. Daubin ▼ 82'
  11. 11M. Ibrahim Ngom ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 14F. Loquet ▲ 46'
  2. 13A. Abdallah ▲ 59'
  3. 16K. Tual ▲ 68'
  4. 15A. Halorel Mendy ▲ 82'
  5. 12Fernandy Mendy ▲ 82'
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 3N. Payot
  3. 4A. Robin
  4. 5K. Oullami
  5. 2J. Kenon ▼ 67'
  6. 8M. Bochereau
  7. 6C. Artaillou
  8. 7Y. Oumar Hima Souley ▼ 89'
  9. 9P. N'Guessan
  10. 11D. Blanquet ▼ 89'
  11. 10S. Ngampika ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 13J. Hamel ▲ 67'
  2. 12F. Guillou ▲ 74'
  3. 15L. Souply ▲ 89'
  4. 14T. Kamano ▲ 89'
  5. 16I. Faouaid

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
25Ghi được34
53Thủng lưới26
0.96Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu