St-Philbert Gd Lieu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Saint-Nazaire AF

St-Philbert Gd Lieu vs Saint-Nazaire AF

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 0-1 Saint-Nazaire AF tại National 3 - Group B, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 2, hòa 0, Saint-Nazaire AF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 1
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 3, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
DLLLD Saint-Nazaire AF
  1. 32' 0-1 A. Moussa
  2. HT0-1
  3. 46' M. Porcher F. Deroost
  4. 66' M. Renaud T. Rabetsimialona
  5. 67' Y. Tual M. Lelandais
  6. 67' A. Ouajda K. Tual
  7. 90'+1 A. Abdallah V. Launay
  8. FT0-1

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 4M. Meda
  3. 3C. Bouyer
  4. 5K. Oullami
  5. 2J. Hamel
  6. 8F. Guillou
  7. 10M. Bochereau
  8. 7Y. Oumar Hima Souley
  9. 6F. Deroost ▼ 46'
  10. 11T. Rabetsimialona ▼ 66'
  11. 9S. Ngampika

Dự bị 5

  1. 14M. Porcher ▲ 46'
  2. 15M. Renaud ▲ 66'
  3. 16I. Faouaid
  4. 13M. Ernot
  5. 12Q. Chapela
Saint-Nazaire AF HLV: D. Bréard
  1. 1H. Minier
  2. 7M. Lelandais ▼ 67'
  3. 4R. Rouaud
  4. 3E. Traoré
  5. 2C. Yakite
  6. 9V. Launay ▼ 90'
  7. 10A. Moussa
  8. 8T. Bellanger
  9. 6M. Fofana
  10. 5D. Sculo
  11. 11K. Tual ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 16Y. Tual ▲ 67'
  2. 14A. Ouajda ▲ 67'
  3. 12A. Abdallah ▲ 90'
  4. 15J. Plissonneau
  5. 13Y. Ali

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
33Ghi được31
43Thủng lưới37
1.27Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu