Chauray
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS La Châtaigneraie

Chauray vs AS La Châtaigneraie

Tỷ số chung cuộc: Chauray 0-1 AS La Châtaigneraie tại National 3 - Group D, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chauray thắng 2, hòa 1, AS La Châtaigneraie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 16
Sân vận động
Stade Municipal, Chauray
Phong độ
LLLDL Chauray
WLLWW AS La Châtaigneraie
  1. HT0-0
  2. 46' 0-1 A. Berjon
  3. 65' C. Gainsa L. Poumeau
  4. 65' U. Gagneur H. Pagerie
  5. 65' V. Bouquet Q. Toumin
  6. 67' V. Petit M. Bedime
  7. 70' M. N'Doye G. Charrier
  8. 80' E. Brochard S. Suignard
  9. 82' J. Audoin H. Alic
  10. FT0-1

Đội hình

Chauray HLV: J. Delenne
  1. 1B. Blancheton
  2. 8V. Guilbault
  3. 4Q. Toumin ▼ 65'
  4. 7L. Dupouy
  5. 5B. Cisse
  6. 3H. Pagerie ▼ 65'
  7. 10H. Alic ▼ 82'
  8. 2L. Poumeau ▼ 65'
  9. 11A. Do Rogeiro
  10. 6M. Sacko
  11. 9J. Lemoine

Dự bị 5

  1. 15C. Gainsa ▲ 65'
  2. 14U. Gagneur ▲ 65'
  3. 13V. Bouquet ▲ 65'
  4. 12J. Audoin ▲ 82'
  5. 16A. Allagbe Kassifa
AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1F. Petit
  2. 2M. Bedime ▼ 67'
  3. 4K. Angbonga Kalala
  4. 5S. Suignard ▼ 80'
  5. 6A. Lescaille
  6. 7G. Charrier ▼ 70'
  7. 3F. Burgaud
  8. 9A. Berjon
  9. 10P. Grellier
  10. 8S. Biraud
  11. 11P. Mimault

Dự bị 5

  1. 12V. Petit ▲ 67'
  2. 14M. N'Doye ▲ 70'
  3. 13E. Brochard ▲ 80'
  4. 15C. Sachot
  5. 16H. Bretaigne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
31Ghi được40
35Thủng lưới40
1.15Bàn thắng mỗi trận1.54
8Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu