Chauray
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
AS La Châtaigneraie

Chauray vs AS La Châtaigneraie

Tỷ số chung cuộc: Chauray 2-0 AS La Châtaigneraie tại National 3 - Group B, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chauray thắng 2, hòa 1, AS La Châtaigneraie thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 8
Sân vận động
Stade Municipal, Chauray
Phong độ
LLLDL Chauray
WLLWW AS La Châtaigneraie
  1. 25' D. Bernal Madruga 1-0
  2. 32' J. Lemoine 2-0
  3. HT2-0
  4. 58' A. Do Rogeiro D. Bernal Madruga
  5. 70' M. Sacko S. Chibah
  6. 70' Q. Toumin M. Zidane
  7. 70' M. N'Doye C. Sachot
  8. 70' N. Egret P. Grellier
  9. 70' T. Suares P. Savinaud
  10. 75' S. Biraud E. Magalhaes
  11. 78' L. Bremond N. Talbot
  12. 88' U. Gagneur J. Lemoine
  13. FT2-0

Đội hình

Chauray HLV: F. Fontaine
  1. 1B. Blancheton
  2. 5T. Woum
  3. 3V. Bouquet
  4. 4O. Abese
  5. 2M. Guiheneuf
  6. 8M. Zidane ▼ 70'
  7. 10H. Alic
  8. 6J. Yoncourt
  9. 7S. Chibah ▼ 70'
  10. 11D. Bernal Madruga ▼ 58'
  11. 9J. Lemoine ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 15A. Do Rogeiro ▲ 58'
  2. 14M. Sacko ▲ 70'
  3. 16Q. Toumin ▲ 70'
  4. 12U. Gagneur ▲ 88'
  5. 13L. Djikine
AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1H. Bretaigne
  2. 5R. Marie
  3. 2V. Petit
  4. 11N. Talbot ▼ 78'
  5. 4S. Suignard
  6. 9C. Sachot ▼ 70'
  7. 3M. Chemineau
  8. 8S. Botton
  9. 7P. Savinaud ▼ 70'
  10. 10P. Grellier ▼ 70'
  11. 6E. Magalhaes ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 15M. N'Doye ▲ 70'
  2. 16N. Egret ▲ 70'
  3. 14T. Suares ▲ 70'
  4. 13S. Biraud ▲ 75'
  5. 12L. Bremond ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
30Ghi được24
24Thủng lưới33
1.15Bàn thắng mỗi trận0.92
9Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu