AS La Châtaigneraie
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chauray

AS La Châtaigneraie vs Chauray

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 1-1 Chauray tại National 3 - Group D, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS La Châtaigneraie thắng 1, hòa 1, Chauray thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 4
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
LLLDL Chauray
  1. 23' D. Fellice 1-0
  2. HT1-1
  3. 46' C. Sachot F. Burgaud
  4. 46' M. Sacko L. Hochedez
  5. 46' V. Bouquet L. Poumeau
  6. 56' G. Kikalishvili U. Gagneur
  7. 76' 1-1 M. Sacko
  8. 77' P. Mimault A. Berjon
  9. 77' C. Gainsa J. Lemoine Clément
  10. 77' T. Woum A. Do Rogeiro
  11. 80' P. Savinaud D. Fellice
  12. FT1-1

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1F. Petit
  2. 2M. Bedime
  3. 3E. Brochard
  4. 5K. Angbonga Kalala
  5. 6A. Lescaille
  6. 4F. Burgaud ▼ 46'
  7. 11D. Fellice ▼ 80'
  8. 10M. N'Doye
  9. 7A. Berjon ▼ 77'
  10. 9P. Grellier
  11. 8S. Biraud

Dự bị 5

  1. 15C. Sachot ▲ 46'
  2. 12P. Mimault ▲ 77'
  3. 14P. Savinaud ▲ 80'
  4. 13G. Charrier
  5. 16H. Bretaigne
Chauray HLV: J. Delenne
  1. 1B. Blancheton
  2. 4Q. Toumin
  3. 7L. Hochedez ▼ 46'
  4. 6M. Poulat-Vrignaud
  5. 3V. Guilbault
  6. 10H. Alic
  7. 2L. Poumeau ▼ 46'
  8. 11A. Do Rogeiro ▼ 77'
  9. 5B. Cisse
  10. 8U. Gagneur ▼ 56'
  11. 9J. Lemoine Clément ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 15M. Sacko ▲ 46'
  2. 12V. Bouquet ▲ 46'
  3. 14G. Kikalishvili ▲ 56'
  4. 13C. Gainsa ▲ 77'
  5. 16T. Woum ▲ 77'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
40Ghi được31
40Thủng lưới35
1.54Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu