AS La Châtaigneraie
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
St-Philbert Gd Lieu

AS La Châtaigneraie vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 0-1 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group D, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AS La Châtaigneraie thắng 3, hòa 1, St-Philbert Gd Lieu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 13
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. HT0-0
  2. 62' D. Fellice C. Simonneau
  3. 62' K. Angbonga Kalala C. Sachot
  4. 62' M. Niakaté A. Lescaille
  5. 67' A. Freuchet A. Ferchaud
  6. 74' Y. Latifeddine P. Savinaud
  7. 76' J. Kenon F. Guillou
  8. 76' T. Kamano J. Hamel
  9. 78' 0-1 Y. Oumar Hima Souley
  10. 88' L. Souply P. NGuessan
  11. FT0-1

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: C. Devineau
  1. 1F. Petit
  2. 5M. Bedime
  3. 2V. Petit
  4. 6A. Lescaille ▼ 62'
  5. 9C. Sachot ▼ 62'
  6. 4F. Burgaud
  7. 7P. Savinaud ▼ 74'
  8. 10P. Grellier
  9. 8S. Biraud
  10. 3P. Mimault
  11. 11C. Simonneau ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 13D. Fellice ▲ 62'
  2. 12K. Angbonga Kalala ▲ 62'
  3. 14M. Niakaté ▲ 62'
  4. 15Y. Latifeddine ▲ 74'
  5. 16H. Bretaigne
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 1M. Gohier
  2. 3N. Payot
  3. 4A. Robin
  4. 5K. Oullami
  5. 2J. Hamel ▼ 76'
  6. 6F. Guillou ▼ 76'
  7. 8M. Bochereau
  8. 7Y. Oumar Hima Souley
  9. 11A. Ferchaud ▼ 67'
  10. 9P. N'Guessan
  11. 10S. Ngampika

Dự bị 5

  1. 12A. Freuchet ▲ 67'
  2. 14J. Kenon ▲ 76'
  3. 13T. Kamano ▲ 76'
  4. 15L. Souply ▲ 88'
  5. 16J. Habert

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
40Ghi được34
40Thủng lưới26
1.54Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu