St-Philbert Gd Lieu
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AS La Châtaigneraie

St-Philbert Gd Lieu vs AS La Châtaigneraie

Tỷ số chung cuộc: St-Philbert Gd Lieu 1-2 AS La Châtaigneraie tại National 3 - Group B, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: St-Philbert Gd Lieu thắng 2, hòa 1, AS La Châtaigneraie thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 3
Sân vận động
Complexe Sportif Des Chevrets 3, Saint-Philbert-de-Grand-Lieu
Trọng tài
P. El Kouri
Phong độ
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
WLLWW AS La Châtaigneraie
  1. 7' 0-1 D. Mayenga
  2. HT0-1
  3. 46' L. Sausseau C. Aquime
  4. 59' A. Joly J. Letard
  5. 64' M. Bochereau 1-1
  6. 66' P. Germain D. Ndeke
  7. 74' F. Deroost A. Prevalla
  8. 74' J. Melchior D. Mayenga
  9. 83' 1-2 M. Ndoye
  10. 89' C. Godet Y. Latifeddine
  11. FT1-2

Đội hình

St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 5J. Letard ▼ 59'
  2. 10A. Zainek
  3. 11D. Blanquet
  4. 7D. Ndeke ▼ 66'
  5. 1L. Chony
  6. 2A. Paitier
  7. 4A. Prevalla ▼ 74'
  8. 3K. Oullami
  9. 6F. Guillou
  10. 8M. Bochereau
  11. 9S. Ngampika

Dự bị 5

  1. 14A. Joly ▲ 59'
  2. 13P. Germain ▲ 66'
  3. 12F. Deroost ▲ 74'
  4. 16I. Faouaid
  5. 15J. Le Calloch
AS La Châtaigneraie HLV: A. Ferrand
  1. 1F. Petit
  2. 4A. Camara
  3. 5V. Betard
  4. 3E. Brochard
  5. 6J. Abadie
  6. 8A. Lescaille
  7. 7C. Aquime ▼ 46'
  8. 2C. Sachot
  9. 10D. Mayenga ▼ 74'
  10. 11Y. Latifeddine ▼ 89'
  11. 9M. Ndoye

Dự bị 4

  1. 13L. Sausseau ▲ 46'
  2. 14J. Melchior ▲ 74'
  3. 12C. Godet ▲ 89'
  4. 15M. Niakaté

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
32Ghi được33
50Thủng lưới51
1.19Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu