AS La Châtaigneraie
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
St-Philbert Gd Lieu

AS La Châtaigneraie vs St-Philbert Gd Lieu

Tỷ số chung cuộc: AS La Châtaigneraie 3-1 St-Philbert Gd Lieu tại National 3 - Group B, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AS La Châtaigneraie thắng 3, hòa 1, St-Philbert Gd Lieu thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 16
Sân vận động
Stade Claude Bétard, La-Chataigneraie
Trọng tài
C. Boulard
Phong độ
WLLWW AS La Châtaigneraie
LWDDW St-Philbert Gd Lieu
  1. 27' 0-1 F. Guillou
  2. 32' M. Niakaté 1-1
  3. HT1-1
  4. 68' D. Mayenga 2-1
  5. 70' S. Biraud J. Melchior
  6. 74' T. Calzolai J. Le Calloch
  7. 77' D. Mayenga 3-1
  8. 78' T. Rabetsimialona H. Hammou
  9. 89' Q. Giraud Y. Latifeddine
  10. FT3-1

Đội hình

AS La Châtaigneraie HLV: A. Ferrand
  1. 1F. Petit
  2. 4A. Camara
  3. 5C. Godet
  4. 3V. Petit
  5. 8A. Lescaille
  6. 6M. Niakaté
  7. 2C. Sachot
  8. 10D. Mayenga
  9. 7J. Melchior ▼ 70'
  10. 11Y. Latifeddine ▼ 89'
  11. 9M. Ndoye

Dự bị 3

  1. 12S. Biraud ▲ 70'
  2. 13Q. Giraud ▲ 89'
  3. 14K. Leau
St-Philbert Gd Lieu HLV: B. Casanova
  1. 2T. Kamano
  2. 3D. Ndeke
  3. 1I. Faouaid
  4. 4A. Prevalla
  5. 5K. Oullami
  6. 8F. Guillou
  7. 10M. Bochereau
  8. 7H. Hammou ▼ 78'
  9. 6F. Deroost
  10. 11J. Le Calloch ▼ 74'
  11. 9S. Ngampika

Dự bị 5

  1. 12T. Calzolai ▲ 74'
  2. 15T. Rabetsimialona ▲ 78'
  3. 14M. Ernot
  4. 13Q. Chapela
  5. 16V. Clenet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Saumur FC
26 54 - 26 +28 57
2
La Roche VF
26 64 - 29 +35 54
3
Laval II
26 35 - 28 +7 43
4
Le Mans FC II
26 43 - 34 +9 42
5
USSA Vertou
26 44 - 39 +5 40
6
Challans
26 47 - 43 +4 37
7
Le Poiré sur Vie
26 39 - 31 +8 36
8
Pouzauges Réaumur
26 43 - 40 +3 36
9
Vendée Fontenay Foot
26 33 - 35 -2 33
10
Sablé FC
26 35 - 38 -3 31
11
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 49 -16 31
12
US Changé
26 32 - 43 -11 31
13
AS La Châtaigneraie
26 33 - 53 -20 26
14
Sautron
26 15 - 62 -47 9
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
33Ghi được32
51Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận1.19
3Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu