Saint-Nazaire AF
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
USSA Vertou

Saint-Nazaire AF vs USSA Vertou

Tỷ số chung cuộc: Saint-Nazaire AF 1-1 USSA Vertou tại National 3 - Group D, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Nazaire AF thắng 1, hòa 2, USSA Vertou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group D · Group D · Vòng 11
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Saint-Nazaire
Phong độ
DLLLD Saint-Nazaire AF
DDLLW USSA Vertou
  1. 22' 0-1 A. Tsagué
  2. HT0-1
  3. 58' M. Lelandais A. Halorel Mendy
  4. 58' S. Mama E. Traoré
  5. 68' V. Martineau H. Touré
  6. 75' M. Ibrahim Ngom A. Moussa
  7. 81' Y. Tual K. Tual
  8. 83' B. Charuau A. Tsagué
  9. 89' M. Ibrahim Ngom 1-1
  10. 90' J. Rambaud M. Bangoura
  11. FT1-1

Đội hình

Saint-Nazaire AF HLV: B. Rialland
  1. 1H. Minier
  2. 5Fernandy Mendy
  3. 4R. Rouaud
  4. 2F. Loquet
  5. 3E. Traoré ▼ 58'
  6. 9C. Do Marcolino
  7. 10A. Moussa ▼ 75'
  8. 7K. Tual ▼ 81'
  9. 6V. Delespaul
  10. 8A. Halorel Mendy ▼ 58'
  11. 11A. Abdallah

Dự bị 5

  1. 12M. Lelandais ▲ 58'
  2. 13S. Mama ▲ 58'
  3. 14M. Ibrahim Ngom ▲ 75'
  4. 15Y. Tual ▲ 81'
  5. 16M. Cavillon
USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1P. Mainguy
  2. 4A. Walongwa
  3. 6L. Rouland
  4. 2K. Baudry
  5. 5F. Jarsalé
  6. 7T. Verremme
  7. 3M. Panhaleux
  8. 9N. Kabeya
  9. 8H. Touré ▼ 68'
  10. 10A. Tsagué ▼ 83'
  11. 11M. Bangoura ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 13V. Martineau ▲ 68'
  2. 15B. Charuau ▲ 83'
  3. 16J. Rambaud ▲ 90'
  4. 14A. Diaby
  5. 12A. Kisaku

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Poiré sur Vie
26 47 - 24 +23 53
2
FC Nantes II
26 46 - 25 +21 50
3
USSA Vertou
26 44 - 28 +16 50
4
Vendée Fontenay Foot
26 49 - 25 +24 48
5
Laval II
26 44 - 25 +19 46
6
St-Philbert Gd Lieu
26 31 - 24 +7 40
7
Sablé FC
26 43 - 45 -2 36
8
Challans
26 40 - 34 +6 33
9
AS La Châtaigneraie
26 40 - 41 -1 31
10
Chauray
26 32 - 34 -2 30
11
Niort II
26 34 - 45 -11 27
12
Saint-Nazaire AF
26 25 - 54 -29 22
13
Les Sables
26 20 - 47 -27 21
14
Ancienne Château-Gontier
26 18 - 62 -44 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
25Ghi được44
53Thủng lưới28
0.96Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn13
7Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu