USSA Vertou
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Saint-Nazaire AF

USSA Vertou vs Saint-Nazaire AF

Tỷ số chung cuộc: USSA Vertou 0-1 Saint-Nazaire AF tại National 3 - Group B, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: USSA Vertou thắng 1, hòa 2, Saint-Nazaire AF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 15
Sân vận động
Stade des Échalonnières, Vertou
Phong độ
DDLLW USSA Vertou
DLLLD Saint-Nazaire AF
  1. HT0-0
  2. 46' C. Do Marcolino Y. Tual
  3. 58' M. Daubin E. Traoré
  4. 63' C. Guégnard P. Lebrun
  5. 70' E. Menard F. Jarsalé
  6. 77' M. Averty V. Delespaul
  7. 86' 0-1 M. Averty
  8. 89' W. Baudu N. Martins
  9. 90'+2 F. Loquet A. Moussa
  10. FT0-1

Đội hình

USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1L. Barret
  2. 4M. Bethys
  3. 3P. Lebrun ▼ 63'
  4. 2R. Fresneau
  5. 5T. Boucard
  6. 8F. Jarsalé ▼ 70'
  7. 11C. Abbas
  8. 10T. Verremme
  9. 6N. Martins ▼ 89'
  10. 7J. Kreye
  11. 9J. Rambaud

Dự bị 5

  1. 13C. Guégnard ▲ 63'
  2. 14E. Menard ▲ 70'
  3. 12W. Baudu ▲ 89'
  4. 16H. Bretaigne
  5. 15M. Chemineau
Saint-Nazaire AF HLV: D. Bréard
  1. 1H. Minier
  2. 11M. Lelandais
  3. 2N. Diakondwa
  4. 4R. Rouaud
  5. 3E. Traoré ▼ 58'
  6. 9A. Moussa ▼ 90'
  7. 10T. Bellanger
  8. 5D. Sculo
  9. 6J. Olmos
  10. 8V. Delespaul ▼ 77'
  11. 7Y. Tual ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13C. Do Marcolino ▲ 46'
  2. 14M. Daubin ▲ 58'
  3. 15M. Averty ▲ 77'
  4. 12F. Loquet ▲ 90'
  5. 16S. Mahamoudou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
65Ghi được31
37Thủng lưới37
2.5Bàn thắng mỗi trận1.19
4Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn11
34Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu