Saint-Nazaire AF
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
USSA Vertou

Saint-Nazaire AF vs USSA Vertou

Tỷ số chung cuộc: Saint-Nazaire AF 2-2 USSA Vertou tại National 3 - Group B, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Saint-Nazaire AF thắng 1, hòa 2, USSA Vertou thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Pays de la Loire · Vòng 2
Sân vận động
Stade Léo Lagrange, Saint-Nazaire
Phong độ
DLLLD Saint-Nazaire AF
DDLLW USSA Vertou
  1. 24' A. Moussa11m 1-0
  2. 45' D. Sculo 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' M. Mifoundou T. Boucard
  5. 46' A. N'Dongala J. Rambaud
  6. 49' 2-1 A. N'Dongala
  7. 57' Y. Tual Y. Ali
  8. 59' 2-2 F. Jarsalé11m
  9. 70' N. Diakondwa C. Yakite
  10. 70' V. Delespaul A. Moussa
  11. 80' F. Loquet E. Traoré
  12. 81' M. Lelandais K. Tual
  13. 88' M. Quarteron N. Martins
  14. FT2-2

Đội hình

Saint-Nazaire AF HLV: D. Bréard
  1. 1H. Minier
  2. 4R. Rouaud
  3. 7E. Traoré ▼ 80'
  4. 2C. Yakite ▼ 70'
  5. 3Y. Ali ▼ 57'
  6. 10A. Moussa ▼ 70'
  7. 8T. Bellanger
  8. 6M. Fofana
  9. 5D. Sculo
  10. 11K. Tual ▼ 81'
  11. 9A. Ouajda

Dự bị 5

  1. 16Y. Tual ▲ 57'
  2. 13N. Diakondwa ▲ 70'
  3. 12V. Delespaul ▲ 70'
  4. 15F. Loquet ▲ 80'
  5. 14M. Lelandais ▲ 81'
USSA Vertou HLV: A. Atonatty
  1. 1H. Bretaigne
  2. 4M. Bethys
  3. 2R. Fresneau
  4. 6L. Rouland
  5. 3C. Guégnard
  6. 5T. Boucard ▼ 46'
  7. 8F. Jarsalé
  8. 10T. Verremme
  9. 11N. Martins ▼ 88'
  10. 7J. Kreye
  11. 9J. Rambaud ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12M. Mifoundou ▲ 46'
  2. 14A. N'Dongala ▲ 46'
  3. 15M. Quarteron ▲ 88'
  4. 16G. Barreau
  5. 13M. Chemineau

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
La Roche VF
26 52 - 27 +25 51
2
USSA Vertou
26 65 - 37 +28 47
3
Challans
26 43 - 22 +21 47
4
Sablé FC
26 53 - 40 +13 42
5
Laval II
26 37 - 28 +9 41
6
Le Poiré sur Vie
26 37 - 36 +1 39
7
Vendée Fontenay Foot
26 28 - 20 +8 37
8
Saint-Nazaire AF
26 31 - 37 -6 37
9
St-Philbert Gd Lieu
26 33 - 43 -10 31
10
Le Mans FC II
26 41 - 42 -1 30
11
La Roche sur Yon
26 31 - 45 -14 28
12
Beaucouzé
26 32 - 50 -18 28
13
Pouzauges Réaumur
25 30 - 55 -25 18
14
US Changé
25 28 - 59 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
31Ghi được65
37Thủng lưới37
1.19Bàn thắng mỗi trận2.5
7Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu