FC Saint-Lô Manche
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lorient II

FC Saint-Lô Manche vs FC Lorient II

Tỷ số chung cuộc: FC Saint-Lô Manche 2-3 FC Lorient II tại National 3 - Group C, 10 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 25
Sân vận động
Stade Louis Villemer, Saint-Lô
Phong độ
LLLLL FC Saint-Lô Manche
LDWLL FC Lorient II
  1. 27' 0-1 E. Boula
  2. HT0-1
  3. 62' L. Fofana M. Leblondel
  4. 62' S. Haribou S. Baldoni
  5. 68' 0-2 E. Boula
  6. 70' S. Diop C. Fromager
  7. 73' A. Mandjoba B. Touré
  8. 73' M. Perrotte P. Leherpeur
  9. 85' D. Yatera S. Siba
  10. 85' N. Le Gal E. Boula
  11. 85' S. Touodop Tekeu B. Seymour
  12. 85' B. Fleury 1-2
  13. 86' B. Lebarbey 2-2
  14. 90' 2-3 S. Touodop Tekeu
  15. FT2-3

Đội hình

FC Saint-Lô Manche HLV: G. Maillot
  1. 5J. Cangini
  2. 2P. Leherpeur ▼ 73'
  3. 3A. Louzolo
  4. 4T. Coyac
  5. 6S. Delafosse
  6. 8M. Leblondel ▼ 62'
  7. 7B. Touré ▼ 73'
  8. 11T. Lambard
  9. 9B. Fleury
  10. 10B. Lebarbey
  11. 1V. Martinet

Dự bị 4

  1. 14L. Fofana ▲ 62'
  2. 13A. Mandjoba ▲ 73'
  3. 15M. Perrotte ▲ 73'
  4. 12S. Perrotte
FC Lorient II HLV: A. Le Lan
  1. 16B. Fofana
  2. 5S. Aboubakar
  3. 6M. Bebey Sake
  4. 23B. Seymour ▼ 85'
  5. 2S. Siba ▼ 85'
  6. 17E. Boula ▼ 85'
  7. 20Daniel Semedo
  8. 22I. Monnier
  9. 8P. Méliande
  10. 7S. Baldoni ▼ 62'
  11. 21C. Fromager ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 9S. Haribou ▲ 62'
  2. 15S. Diop ▲ 70'
  3. 4D. Yatera ▲ 85'
  4. 13N. Le Gal ▲ 85'
  5. 11S. Touodop Tekeu ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
37Ghi được50
60Thủng lưới30
1.37Bàn thắng mỗi trận1.92
1Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu