FC Lorient II
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Saint-Lô Manche

FC Lorient II vs FC Saint-Lô Manche

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient II 3-2 FC Saint-Lô Manche tại National 3 - Group C, 18 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 13
Sân vận động
Stade Jean Charter 1, Quimperle
Phong độ
LDWLL FC Lorient II
LLLLL FC Saint-Lô Manche
  1. 42' E. Boula 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Bebey Sake D. Yatera
  4. 65' 1-1 I. Houmaïd
  5. 72' J. Cangini F. Beyeck
  6. 72' M. Leblondel B. Touré
  7. 75' C. Fromager N. Le Gal
  8. 78' V. Nignol S. Diop
  9. 84' E. Boula11m 2-1
  10. 85' B. Lebarbey T. Lambard
  11. 85' S. Perrotte C. Simonin
  12. 86' C. Fromager 3-1
  13. 88' K. Boumedmed S. Touodop Tekeu
  14. 90'+1 3-2 P. Leherpeur
  15. FT3-2

Đội hình

FC Lorient II HLV: A. Le Lan
  1. 16B. Fofana
  2. 4D. Yatera ▼ 46'
  3. 5S. Aboubakar
  4. 23B. Seymour
  5. 3N. Le Gal ▼ 75'
  6. 17E. Boula
  7. 15S. Diop ▼ 78'
  8. 14T. Colléaux
  9. 22I. Monnier
  10. 11S. Touodop Tekeu ▼ 88'
  11. 9S. Haribou

Dự bị 5

  1. 10M. Bebey Sake ▲ 46'
  2. 21C. Fromager ▲ 75'
  3. 12V. Nignol ▲ 78'
  4. 20K. Boumedmed ▲ 88'
  5. 30L. Lévêque
FC Saint-Lô Manche HLV: G. Maillot
  1. 1T. Guy
  2. 5J. Lembo
  3. 3P. Leherpeur
  4. 4T. Coyac
  5. 2F. Beyeck ▼ 72'
  6. 8S. Delafosse
  7. 10I. Houmaïd
  8. 7B. Touré ▼ 72'
  9. 11T. Lambard ▼ 85'
  10. 6C. Simonin ▼ 85'
  11. 9B. Fleury

Dự bị 5

  1. 12J. Cangini ▲ 72'
  2. 15M. Leblondel ▲ 72'
  3. 14B. Lebarbey ▲ 85'
  4. 13S. Perrotte ▲ 85'
  5. 16A. Leforestier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
50Ghi được37
30Thủng lưới60
1.92Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới1
16Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu