Stade Rennais F.C. II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient II

Stade Rennais F.C. II vs FC Lorient II

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. II 0-2 FC Lorient II tại National 3 - Group C, 19 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 23
Sân vận động
Stade de la Piverdière, Rennes
Phong độ
WLWWW Stade Rennais F.C. II
LDWLL FC Lorient II
  1. HT0-0
  2. 67' S. Ledain F. Truffert
  3. 73' 0-1 C. Fromager
  4. 75' B. Coulibaly J. El Baraka
  5. 75' J. Solanke E. Boula
  6. 75' T. Neveu E. Genton
  7. 79' K. Assignon I. Habri
  8. 82' E. Salomon I. Monnier
  9. 90'+3 0-2 T. Neveu
  10. 90'+6 N. Le Gal D. Yatera
  11. FT0-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 4A. Do Marcolino Rogombe
  2. 1M. Silistrie
  3. 5C. Borval
  4. 3A. Nagida
  5. 2I. Soukouna
  6. 11I. Habri ▼ 79'
  7. 8J. El Baraka ▼ 75'
  8. 7M. Ngangué
  9. 6F. Truffert ▼ 67'
  10. 10W. Samaké
  11. 9K. Baruti

Dự bị 5

  1. 13S. Ledain ▲ 67'
  2. 14B. Coulibaly ▲ 75'
  3. 12K. Assignon ▲ 79'
  4. 16K. Belazzoug
  5. 15A. Fernandes
FC Lorient II HLV: A. Le Lan
  1. 30L. Lévêque
  2. 4D. Yatera ▼ 90'
  3. 5S. Aboubakar
  4. 23B. Seymour
  5. 19E. Genton ▼ 75'
  6. 2S. Siba
  7. 17E. Boula ▼ 75'
  8. 15S. Diop
  9. 22I. Monnier ▼ 82'
  10. 10J. Hatchi
  11. 21C. Fromager

Dự bị 5

  1. 6J. Solanke ▲ 75'
  2. 14T. Neveu ▲ 75'
  3. 7E. Salomon ▲ 82'
  4. 13N. Le Gal ▲ 90'
  5. 11S. Touodop Tekeu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
42Ghi được50
26Thủng lưới30
1.62Bàn thắng mỗi trận1.92
10Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu