FC Lorient II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stade Rennais F.C. II

FC Lorient II vs Stade Rennais F.C. II

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient II 0-1 Stade Rennais F.C. II tại National 3 - Group C, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Lorient II thắng 3, hòa 1, Stade Rennais F.C. II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Stade Jean Charter 1, Quimperle
Phong độ
LDWLL FC Lorient II
WLWWW Stade Rennais F.C. II
  1. 40' 0-1 N. Le Bret11m
  2. HT0-1
  3. 46' S. Touodop Tekeu B. Fadiga
  4. 61' B. Seymour S. Diarra
  5. 61' C. Fromager N. Le Gal
  6. 69' M. Ngangué A. Diallo
  7. 77' S. Aboubakar S. Baldoni
  8. 82' I. Habri K. Baruti
  9. 88' I. Soukouna F. Truffert
  10. 88' E. Traoré N. Le Bret
  11. FT0-1

Đội hình

FC Lorient II HLV: A. Le Lan
  1. 1G. Alette
  2. 4D. Yatera
  3. 19E. Genton
  4. 3N. Le Gal ▼ 61'
  5. 10S. Diarra ▼ 61'
  6. 20B. Fadiga ▼ 46'
  7. 17E. Boula
  8. 14T. Colléaux
  9. 22I. Monnier
  10. 8P. Méliande
  11. 7S. Baldoni ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 11S. Touodop Tekeu ▲ 46'
  2. 23B. Seymour ▲ 61'
  3. 21C. Fromager ▲ 61'
  4. 5S. Aboubakar ▲ 77'
  5. 16L. Lévêque
Stade Rennais F.C. II HLV: S. Tambouret
  1. 4A. Do Marcolino Rogombe
  2. 1M. Silistrie
  3. 3C. Borval
  4. 5A. Aït Boudlal
  5. 8D. Cissé
  6. 2F. Truffert ▼ 88'
  7. 10N. Le Bret ▼ 88'
  8. 7N. Mukiele
  9. 11A. Diallo ▼ 69'
  10. 9K. Baruti ▼ 82'
  11. 6H. Do Marcolino

Dự bị 5

  1. 13M. Ngangué ▲ 69'
  2. 14I. Habri ▲ 82'
  3. 12I. Soukouna ▲ 88'
  4. 15E. Traoré ▲ 88'
  5. 16K. Belazzoug

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
50Ghi được42
30Thủng lưới26
1.92Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn9
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu