FC Lorient II
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Saint-Pierre Milizac

FC Lorient II vs Saint-Pierre Milizac

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient II 3-1 Saint-Pierre Milizac tại National 3 - Group C, 12 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 22
Sân vận động
Stade Jean Charter 1, Quimperle
Phong độ
LDWLL FC Lorient II
LWWLW Saint-Pierre Milizac
  1. 3' 0-1 M. Didot
  2. 8' E. Boula 1-1
  3. HT1-1
  4. 61' B. Seymour S. Diarra
  5. 61' S. Diop Daniel Semedo
  6. 69' J. Hatchi 2-1
  7. 72' D. Touré J. Lidouren
  8. 72' T. Quellec M. Sadjo
  9. 79' B. Seymour 3-1
  10. 83' D. Yatera E. Genton
  11. 83' E. Salomon C. Fromager
  12. 83' T. Colléaux P. Méliande
  13. 83' A. Deniel Y. Héry
  14. 83' E. Bekumba R. Mourdi
  15. 83' N. Rogel M. Didot
  16. FT3-1

Đội hình

FC Lorient II HLV: A. Le Lan
  1. 1B. Fofana
  2. 6M. Bebey Sake
  3. 19E. Genton ▼ 83'
  4. 2S. Siba
  5. 11S. Diarra ▼ 61'
  6. 17E. Boula
  7. 20Daniel Semedo ▼ 61'
  8. 22I. Monnier
  9. 8P. Méliande ▼ 83'
  10. 10J. Hatchi
  11. 21C. Fromager ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 23B. Seymour ▲ 61'
  2. 15S. Diop ▲ 61'
  3. 4D. Yatera ▲ 83'
  4. 7E. Salomon ▲ 83'
  5. 14T. Colléaux ▲ 83'
Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1C. Anet
  2. 3K. Uguen
  3. 4K. Le Ber
  4. 7Y. Héry ▼ 83'
  5. 5T. Le Verge
  6. 10J. Lidouren ▼ 72'
  7. 6C. Jacob
  8. 11M. Didot ▼ 83'
  9. 8M. Sadjo ▼ 72'
  10. 9R. Mourdi ▼ 83'
  11. 2E. Nganga

Dự bị 5

  1. 12D. Touré ▲ 72'
  2. 14T. Quellec ▲ 72'
  3. 15A. Deniel ▲ 83'
  4. 13E. Bekumba ▲ 83'
  5. 16N. Rogel ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
50Ghi được44
30Thủng lưới32
1.92Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu