Saint-Pierre Milizac
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Lorient II

Saint-Pierre Milizac vs FC Lorient II

Tỷ số chung cuộc: Saint-Pierre Milizac 1-1 FC Lorient II tại National 3 - Group C, 7 tháng 12, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 10
Sân vận động
Stade Pen Ar Guéar N°1, Milizac
Phong độ
LWWLW Saint-Pierre Milizac
LDWLL FC Lorient II
  1. HT0-0
  2. 69' J. Lidouren B. Locko
  3. 73' S. Haribou S. Touodop Tekeu
  4. 78' E. Bekumba D. Touré
  5. 78' M. Sadjo 1-0
  6. 81' 1-1 E. Boula
  7. 82' C. Fromager T. Colléaux
  8. 82' S. Aboubakar P. Méliande
  9. 82' S. Diop B. Seymour
  10. FT1-1

Đội hình

Saint-Pierre Milizac HLV: Y. Boulic
  1. 1E. Salaün
  2. 3K. Uguen
  3. 2A. Deniel
  4. 7Y. Héry
  5. 4T. Le Verge
  6. 8M. Didot
  7. 10B. Locko ▼ 69'
  8. 6M. Sadjo
  9. 9R. Mourdi
  10. 5E. Nganga
  11. 11D. Touré ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 15J. Lidouren ▲ 69'
  2. 13E. Bekumba ▲ 78'
  3. 12C. Jacob
  4. 16D. Thomas
  5. 14E. Henry
FC Lorient II HLV: A. Le Lan
  1. 1G. Alette
  2. 23B. Seymour ▼ 82'
  3. 19E. Genton
  4. 2S. Siba
  5. 3N. Le Gal
  6. 17E. Boula
  7. 14T. Colléaux ▼ 82'
  8. 22I. Monnier
  9. 8P. Méliande ▼ 82'
  10. 7S. Baldoni
  11. 11S. Touodop Tekeu ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 9S. Haribou ▲ 73'
  2. 21C. Fromager ▲ 82'
  3. 5S. Aboubakar ▲ 82'
  4. 15S. Diop ▲ 82'
  5. 30L. Lévêque

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
44Ghi được50
32Thủng lưới30
1.63Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu