Bourges Foot 18 II
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Châteauroux II

Bourges Foot 18 II vs Châteauroux II

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 II 1-1 Châteauroux II tại National 3 - Group C, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bourges Foot 18 II thắng 0, hòa 3, Châteauroux II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 26
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
LDWWD Bourges Foot 18 II
WWWWL Châteauroux II
  1. 42' M. Sadjo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Mabanza E. Simpore
  4. 46' N. Kouakou S. Folgoat
  5. 62' E. Goes S. Touodop Tekeu
  6. 69' P. Kimpioka N. Richer
  7. 71' A. So C. de Freitas
  8. 71' A. Toure G. Machado
  9. 81' I. N'Zete D. Bro
  10. 89' 1-1 A. Masuke
  11. FT1-1

Đội hình

Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1F. Nezar
  2. 4K. Sambou
  3. 5A. Nengoue Nounamo
  4. 2G. Machado ▼ 71'
  5. 8R. Evora Moniz
  6. 6C. de Freitas ▼ 71'
  7. 3D. Bro ▼ 81'
  8. 9T. Matondo
  9. 7M. Sadjo
  10. 10A. Sghiouari

Dự bị 4

  1. 16A. So ▲ 71'
  2. 12A. Toure ▲ 71'
  3. 15I. N'Zete ▲ 81'
  4. 14A. Yala
Châteauroux II HLV: A. Ferreira
  1. 1S. Folgoat ▼ 46'
  2. 8S. Mazikou
  3. 5I. Luneko
  4. 3G. Melisse Lavaud
  5. 6T. Michel
  6. 10E. Simpore ▼ 46'
  7. 2J. Koembo
  8. 7S. Touodop Tekeu ▼ 62'
  9. 11A. Masuke
  10. 9N. Richer ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 15M. Mabanza ▲ 46'
  2. 16N. Kouakou ▲ 46'
  3. 14E. Goes ▲ 62'
  4. 13P. Kimpioka ▲ 69'
  5. 12I. Thobor

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được35
59Thủng lưới34
1.42Bàn thắng mỗi trận1.35
3Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu