Châteauroux II
5 : 1
FT · Hiệp một 5:0
·
Bourges Foot 18 II

Châteauroux II vs Bourges Foot 18 II

Tỷ số chung cuộc: Châteauroux II 5-1 Bourges Foot 18 II tại National 3 - Group C, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Châteauroux II thắng 3, hòa 3, Bourges Foot 18 II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 1
Sân vận động
Stade Claude Jamet, Châteauroux
Phong độ
WWWWL Châteauroux II
LDWWD Bourges Foot 18 II
  1. 10' M. Massy 1-0
  2. 16' S. Mazikou 2-0
  3. 22' M. Fall 3-0
  4. 28' A. Masuke 4-0
  5. 29' C. de Freitas R. Boukhlal
  6. 41' S. Mazikou 5-0
  7. HT5-0
  8. 54' G. Melisse Lavaud I. Luneko
  9. 58' Y. Bensaid J. Koembo
  10. 58' C. Chareil D. Coulibaly
  11. 62' 5-1 H. Pokuah
  12. 63' M. Mabanza A. Masuke
  13. FT5-1

Đội hình

Châteauroux II HLV: F. Mantaux
  1. 1M. Ba
  2. 6K. Toibibou
  3. 8S. Mazikou
  4. 3I. Luneko ▼ 54'
  5. 10T. Baïch
  6. 9T. Michel
  7. 4M. Massy
  8. 2J. Koembo ▼ 58'
  9. 5A. Masuke ▼ 63'
  10. 7M. Fall
  11. 11N. Richer

Dự bị 4

  1. 14G. Melisse Lavaud ▲ 54'
  2. 12Y. Bensaid ▲ 58'
  3. 13M. Mabanza ▲ 63'
  4. 16N. Kouakou
Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 2G. Machado
  2. 8H. Pokuah
  3. 11Y. Boughazi
  4. 1E. Pauchet
  5. 3D. Bro
  6. 5R. Boukhlal ▼ 29'
  7. 6A. So
  8. 10A. Wade
  9. 4S. Camara
  10. 9A. Amadou
  11. 7D. Coulibaly ▼ 58'

Dự bị 3

  1. 13C. de Freitas ▲ 29'
  2. 12C. Chareil ▲ 58'
  3. 16T. Michel

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
35Ghi được37
34Thủng lưới59
1.35Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu