Châteauroux II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bourges Foot 18 II

Châteauroux II vs Bourges Foot 18 II

Tỷ số chung cuộc: Châteauroux II 1-0 Bourges Foot 18 II tại National 3 - Group C, 26 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Châteauroux II thắng 3, hòa 3, Bourges Foot 18 II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 26
Sân vận động
Stade Claude Jamet, Châteauroux
Phong độ
WWWWL Châteauroux II
LDWWD Bourges Foot 18 II
  1. 40' Y. Verdier 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' L. N'Dabrou C. Bozkurt
  4. 67' Y. Boughazi C. Kegongo
  5. 73' T. Michel J. Koembo
  6. 75' M. Bourdier C. Makabi
  7. 83' L. Bouton Y. Verdier
  8. 88' E. Toure D. Saholona
  9. 88' G. Machado E. Passy
  10. FT1-0

Đội hình

Châteauroux II HLV: F. Mantaux
  1. 1T. Plumain
  2. 2S. Kouassi
  3. 3S. Mazikou
  4. 4J. Gnakpa
  5. 6G. Tjomb
  6. 8T. Baïch
  7. 5K. Toibibou
  8. 9C. Bozkurt ▼ 61'
  9. 10F. Mendy
  10. 11Y. Verdier ▼ 83'
  11. 7J. Koembo ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13L. N'Dabrou ▲ 61'
  2. 15T. Michel ▲ 73'
  3. 12L. Bouton ▲ 83'
  4. 16A. Arias
  5. 14I. Luneko
Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1J. Khacime
  2. 6E. El Atalati
  3. 5M. Cissé
  4. 4C. Makabi ▼ 75'
  5. 10D. Samba
  6. 8H. Pokuah
  7. 7D. Saholona ▼ 88'
  8. 9S. Dutard
  9. 2E. Passy ▼ 88'
  10. 3N. Diallo
  11. 11C. Kegongo ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 14Y. Boughazi ▲ 67'
  2. 13M. Bourdier ▲ 75'
  3. 15E. Toure ▲ 88'
  4. 12G. Machado ▲ 88'
  5. 16T. Michel ▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được34
37Thủng lưới27
1.42Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu