Bourges Foot 18 II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Châteauneuf-sur-Loire

Bourges Foot 18 II vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 II 1-1 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group C, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bourges Foot 18 II thắng 3, hòa 1, Châteauneuf-sur-Loire thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 19
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
LDWWD Bourges Foot 18 II
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. 16' 0-1 B. Coulibaly
  2. 44' O. Conde B. Coulibaly
  3. HT0-1
  4. 49' A.Ekra A. Toure
  5. 69' A.Ekra 1-1
  6. 77' O. Diedhiou M. da Silva Mendonça
  7. 78' A. Sghiouari D. Onana
  8. 82' C. de Freitas M. Guendouzi
  9. FT1-1

Đội hình

Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1T. Michel
  2. 6E. Loubacky
  3. 4L. Buhanga
  4. 8R. Evora Moniz
  5. 7M. Guendouzi ▼ 82'
  6. 11T. Matondo
  7. 3E. Toure
  8. 5N. Diallo
  9. 10H. Bouhadi
  10. 9D. Onana ▼ 78'
  11. 2A. Toure ▼ 49'

Dự bị 5

  1. 13A.Ekra ▲ 49'
  2. 12A. Sghiouari ▲ 78'
  3. 15C. de Freitas ▲ 82'
  4. 14A. Beligha
  5. 16S. Camara
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1G. Tavernier
  2. 2Y. Le Bris
  3. 8G. Mafuala
  4. 4M. Sissoko
  5. 9K. Dadi
  6. 6Q. Azevedo
  7. 10T. Alvarez
  8. 5E. Nganga
  9. 3M. Sacko
  10. 11M. da Silva Mendonça ▼ 77'
  11. 7B. Coulibaly ▼ 44'

Dự bị 4

  1. 14O. Conde ▲ 44'
  2. 15O. Diedhiou ▲ 77'
  3. 12B. Luzala
  4. 13J. Destrez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stade Poitevin FC
26 65 - 23 +42 62
2
Montlouis
26 47 - 17 +30 61
3
Tours FC
26 57 - 29 +28 48
4
UF Touraine
26 46 - 36 +10 46
5
Vierzon FC
26 46 - 41 +5 37
6
Bourges Moulon
26 42 - 43 -1 37
7
SO Châtellerault
26 37 - 42 -5 36
8
Panazol
26 44 - 43 +1 35
9
Châteauroux II
26 35 - 35 0 32
10
Chauvigny
26 34 - 48 -14 30
11
Châteauneuf-sur-Loire
26 43 - 44 -1 29
12
Vineuil
26 27 - 45 -18 23
13
Bourges Foot 18 II
26 38 - 59 -21 23
14
Chambray
26 24 - 80 -56 -1
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
37Ghi được43
59Thủng lưới44
1.42Bàn thắng mỗi trận1.65
3Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu