Bourges Foot 18 II
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Châteauneuf-sur-Loire

Bourges Foot 18 II vs Châteauneuf-sur-Loire

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 II 2-1 Châteauneuf-sur-Loire tại National 3 - Group C, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bourges Foot 18 II thắng 3, hòa 1, Châteauneuf-sur-Loire thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Centre-Val de Loire · Vòng 17
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
LDWWD Bourges Foot 18 II
LLLWL Châteauneuf-sur-Loire
  1. HT0-0
  2. 46' S. Chafi Y. Boughazi
  3. 50' 0-1 G. Itoua
  4. 57' D. Samba 1-1
  5. 61' N. Diallo E. Toure
  6. 63' S. Nogbou M. Diasombe Bamenga
  7. 74' O. Conde M. Sissoko
  8. 74' Y. Le Bris J. Destrez
  9. 78' S. Chafi 2-1
  10. 79' M. Diaby D. Samba
  11. 87' G. Machado E. Passy
  12. FT2-1

Đội hình

Bourges Foot 18 II HLV: S. Drici
  1. 1J. Khacime
  2. 6E. El Atalati
  3. 3T. Parada
  4. 5M. Cissé
  5. 10D. Samba ▼ 79'
  6. 8H. Pokuah
  7. 7E. Toure ▼ 61'
  8. 4C. Petit
  9. 11Y. Boughazi ▼ 46'
  10. 9S. Dutard
  11. 2E. Passy ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 14S. Chafi ▲ 46'
  2. 15N. Diallo ▲ 61'
  3. 13M. Diaby ▲ 79'
  4. 12G. Machado ▲ 87'
  5. 16T. Michel
Châteauneuf-sur-Loire HLV: J. Mely
  1. 1A. Hennig
  2. 4G. Itoua
  3. 3O. Kayi
  4. 2J. Destrez ▼ 74'
  5. 10O. Diedhiou
  6. 8G. Mafuala
  7. 7M. Sissoko ▼ 74'
  8. 6Q. Azevedo
  9. 5E. Nganga
  10. 11B. Locko
  11. 9M. Diasombe Bamenga ▼ 63'

Dự bị 3

  1. 12S. Nogbou ▲ 63'
  2. 14O. Conde ▲ 74'
  3. 13Y. Le Bris ▲ 74'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Avoine OCC
26 47 - 19 +28 59
2
Tours FC
26 59 - 21 +38 59
3
UF Touraine
26 64 - 27 +37 56
4
Châteauneuf-sur-Loire
26 37 - 34 +3 42
5
Montlouis
26 37 - 34 +3 41
6
Orléans II
26 29 - 28 +1 36
7
Bourges Foot 18 II
26 32 - 29 +3 33
8
Châteauroux II
26 37 - 37 0 32
9
Saran Municipal
26 33 - 45 -12 32
10
Chambray
26 20 - 32 -12 26
11
Saint-Jean-le-Blanc
26 32 - 46 -14 26
12
FC Chartres II
26 27 - 54 -27 20
13
FC Drouais
26 19 - 42 -23 18
14
USM Montargis
26 28 - 53 -25 18
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được37
27Thủng lưới34
1.31Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu